Yuto Blog

Japan, Code and Photo

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà bếp

Một số từ vựng thường dùng về chủ đề nhà...

Japanese

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề rau củ

Các loại rau白菜(はくさい): Rau cải bắp キャベツ: Bắp...

Japanese

私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text

私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text...

Japanese Mood

JLPT N3 grammar list

〜たばかり: Vừa mới 〜ようになる: Đã có thể trở...

Japanese JLPT

JLPT N2 grammar list

〜ことにする: Quyết định làm gì / Không làm...

Japanese JLPT