Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Bảo mật
Từ vựng IT chủ đề Bảo mật
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Japanese English Vietnamese
個人情報 (こじんじょうほう) Persional Information Thông tin cá nhân
ハッキング Hacking
暗号化 (あんごうか) Encrypt Mã hóa
デジタル署名 (デジタルしょめい) Digital Signature Chữ ký điện tử
認証 (にんしょう) Certification Chứng nhận
暗証番号 (あんしょうばんごう) Password Number Mã số bảo vệ
アラート Alert Thông báo
アラーム Alarm Báo động
クレジットカード Credit card
デビットカード Debit card
パスワード Password Mật khẩu
復号化 (ふくごうか) Decrypt Giải mã
アカウント Account Tài khoản
位置情報 (いちじょうほう) Location information Thông tin địa điểm
許可 (きょか) Allow Cho phép
情報 (じょうほう) Information Thông tin
警告 (けいこく) Warning Cảnh báo
ライセンス License Giấy phép
ウイルス Virus
セキュリティー Security Bảo mật
権限 (けんげん) Authority Quyền hạn

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back