Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Tag: IT Word
20 articles
Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | | XML | Extensible Markup Language | | | WYSIWYG | What You See Is What You Get | | | REST |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/05/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | コア | Core | Lõi | | パラレル | Parallel | Song song | | 平行 (へいこう) | Parallel | Song song | | マシン | Machine |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/27 21:15

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 改訂 (かいてい) | Revision | Sửa lại | | 開始 (かいし) | Start | Bắt đầu | | 報告 (ほうこく) | Report | Báo cáo | | サーチ | Search | Tìm...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | オフィス | Office | Văn phòng | | 科目 (かもく) | Item | Hạng mục | | 資格 (しかく) | Qualification | Chứng chỉ | | 情報処理技術者試験...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | プログラミング | Programming | Lập trình | | フラグ | Flag | Cờ | | 絶対パス (ぜったいパス) | Absolute path | Đường dẫn tuyệt đối | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | グリッドコンピューティング | Grid computing | Điện toán lưới | | 基幹システム (きかんシステム) | Core system | Hệ thống lõi | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ビジュアルスタジオ | Visual studio | | | エラスティックサーチ | Elasticsearch | | | アイオーエス | iOS | | | アンドロイド |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ブリッジシステムエンジニア | Bridge System Engineer | Kỹ sư cầu nối | | プロジェクトマネージャー | Project Manager | Quản lý dự án | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ボタン | Button | Nút bấm | | ローディングスピナー | Loading spinner | | | テーマ | Theme | | | インターフェース | Interface | Giao diện | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 実体関連モデル (じったいかんれんモデル) | Entity relationship diagram | Mô hình quan hệ thực thể | | 単体テスト (たんたいテスト) | Unit...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 共有ファイル (きょうゆうファイル) | Shared File | File chia sẻ | | 電源 (でんげん) | Power | Nguồn điện | | セーフモード | Safe mode | Chế độ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 最適 (さいてき) | Optimal | Tối ưu | | 先進 (せんしん) | Advanced | Tiên tiến | | 最新 (さいしん) | Latest | Mới nhất...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | スラッシュ | Slash | Dấu gạch chéo | | チルド | Tilde | Dấu ngã | | 縦棒 (たてぼう) | Vertical bar | Dấu cột dọc | | 中括弧閉じ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/27 21:15

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | パスカル | Pascal | | | フラッター | Flutter | | | ダート、ダーツ | Dart | | | シー | C | | | シープラスプラス | C plus | ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/24 21:15

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 配列 (はいれつ) | Array | Mảng | | データタイプ | Data type | Kiểu dữ liệu | | レコード | Record | Bản ghi | | 格納領域 (かくのうりょういき) |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/24 21:15

Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ブラウザー | Browser | Trình duyệt | | マーク | Mark | | | ナビゲーション | Navigation | | | ボーダー | Border | Đường viền | | ページ |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/23 21:15

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | スクラム | Scrum | | | スクラムの定義 (スクラムのていぎ) | Scrum Definition | Định nghĩa Scrum | | スクラムの理論 (スクラムのりろん) | Scrum Theory | Khía...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/22 18:01

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ケーブル | Cable | Dây cáp | | アダプタ | Adapter | Phích nối | | トランシーバー | Transceiver | Máy thu phát | | キー | Key | Phím...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/19 12:25

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | レッド | Red | Đỏ | | ホワイト | White | Trắng | | ブラック | Black | Đen | | ブルー | Blue | Xanh lam | | グリーン | Green | Xanh lá | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/18 21:15

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | セットアップ | Setup | Cài đặt | | アンロック | Unlock | Mở khóa | | スキャン | Scan | Quét | | ミュート | Mute | Tắt âm...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/18 21:15