Yuto Blog

Yuto Blog

Tag: IT Word
27 articles
Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt | Abbr | English | Description | |---|---|---| | DDoS | Distributed Denial of Service | | | PII | Personally Identifiable Information | | | CICD | Continuous Integration / Continuous Delivery | | | SSH | Secure Shell | | | IP | Internet Protocol | | | CIDR | Classless Inter Domain Routing | | | ECMP | Equal Cost Multipath Routing | | | OS | Operating System | | | SNS | Social Networking Service | | | DNS | Domain Name System | | | NS | Name...
Updated by Yuto at 2022-12-25 06:17
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | セットアップ | Setup | Cài đặt | | アンロック | Unlock | Mở khóa | | スキャン | Scan | Quét | | ミュート | Mute | Tắt âm | | チェック | Check | Kiểm tra | | タッチ | Touch | Chạm | | 圧縮<br>(あっしゅく) | Compression | Nén | | リネーム | Rename | Đổi tên | | アップデート | Update | Cập nhật | | クリア | Clear | Làm sạch | | ピック | Pick | Chọn | | 展開<br>(てんかい) | Expand | Giải nén | | 解除<br>(かいじょ) | Unlock | Gỡ bỏ | | 起動<br>(きどう) | Start up |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ローディングスピナー | Loading spinner | | | プログラスバー | Progress bar | | | 矢印<br>(やじるし) | Arrow | Mũi tên | | ボタン | Button | Nút bấm | | サムネイル | Thumbnail | Hình thu nhỏ | | インターフェース | Interface | Giao diện | | テーマ | Theme | | | フィールド | Field | | | チェックボックス | Checkbox | | | ポップアップ | Popup | | | ラベル | Label | Nhãn | | アイコン | Icon | | | テキストフィールド | Textfield | | | テキストエリア | Textarea | | | ラジオボタン | Radio button | | |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | スクラム | Scrum | | | スクラムの定義<br>(スクラムのていぎ) | Scrum Definition | Định nghĩa Scrum | | スクラムの理論<br>(スクラムのりろん) | Scrum Theory | Khía cạnh học thuyết của Scrum | | 透明性<br>(とうめいせい) | Transparency | Sự minh bạch | | 検査<br>(けんさ) | Inspection | Sự kiểm tra | | 適応<br>(てきおう) | Adaptation | Sự thích ứng | | スクラムの価値基準<br>(スクラムのかちきじゅん) | Scrum Values | Các giá trị của Scrum | | 確約<br>(かくやく) | Commitment | Sự cam kết | |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ブリッジシステムエンジニア | Bridge System Engineer | Kỹ sư cầu nối | | システムエンジニア | System Engineer | Kỹ sư hệ thống | | テスター | Tester | | | ジュニアエンジニア | Junior Engineer | Kỹ sư ít kinh nghiệm | | シニアエンジニア | Senior Engineer | Kỹ sư nhiều kinh nghiệm | | プログラマー | Programmer | Lập trình viên | | ネットワークエンジニア | Network Engineer | Kỹ sư mạng | | プロジェクトマネージャー | Project Manager | Quản lý dự án | | エンジニア | Engineer | Kỹ sư | |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | パスカル | Pascal | | | ヴィジュアルベーシック | Visual Basic | | | ドットネット | .net | | | フラッター | Flutter | | | ダート、ダーツ | Dart | | | シー | C | | | シープラスプラス | C plus | | | シーシャープ | C shape | | | パール | Perl | | | ルビー | Ruby | | | パイソン | Python | | | ピー・エイチ・ピー | Php | | | スウィフト | Swift | | | ジャバ | Java | | | ジャバスクリプト | Javascript | | | ヴュージェイエス | Vuejs | | Mời các bạn xem trên trang web chính thức...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | マイエスキューエル | Mysql | | | ポストグレエスキューエル | Postgresql | | | エスキューライト | Sqlite | | | オラクル | Oracle | | | モンゴデータベース | Mongodb | | | エムエスエスキューエル | Ms SQL | | | ユニックス | Unix | | | リナックス | Linux | | | マックオーエス | Mac OS | | | ウィンドウズ | Windows | | | エクリプス | Eclipse | | | インスタグラム | Instagram | | | ユーチューブ | Youtube | | | フェイスブック | Facebook | | | ツイッター | Twitter | | | ライン | Line | | | ヤフー | Yahoo...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ホワイト | White | Trắng | | ブラック | Black | Đen | | グレイ | Grey | Xám | | ブラウン | Brown | Nâu | | ブルー | Blue | Xanh lam | | グリーン | Green | Xanh lá | | イエロー | Yellow | Vàng | | オレンジ | Orange | Cam | | ピンク | Pink | Hồng | | レッド | Red | Đỏ | Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com (https://tiengnhatit.com) Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu >>> Link bài gốc <<<...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt | Char | Japanese | English | Description | |---|---|---|---| | _ | アンダースコア | Underscore | Dấu gạch chân | | = | イコール | Equal | Dấu bằng | | - | マイナス | Minus | Dấu trừ | | + | プラス | Plus | Dấu cộng | | ! | ビックリマーク | Exclamation | Dấu chấm cảm | | " | ダブルクォーテーション | Double quote | Dấu kép đôi | | ' | シングルクォーテーション | Single quote | Dấu kép đơn | | # | シャープ | Number sign | Dấu thăng | | $ | ドル | Dollar sign | Dấu dollar | | % | パーセント | Percent | Dấu phần trăm...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ルータ | Router | | | ケーブル | Cable | Dây cáp | | アダプタ | Adapter | Phích nối | | トランシーバー | Transceiver | Máy thu phát | | キー | Key | Phím | | モデム | Modem | | | テンキー | Numerical key | Bàn phím số | | カードリーダー | Card reader | Đầu đọc thẻ | | メモリーカード | Memory card | Thẻ nhớ | | パソコン | Computer | Máy vi tính | | コンピューター | Computer | Máy vi tính | | タブレット | Tablet | Máy tính bảng | | モバイル | Mobile | Di động | | マウス |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 顧客<br>(こきゃく) | Client | Khách hàng | | 解決方法<br>(かいけつほうほう) | Solution | Phương pháp giải quyết | | スケジュール | Schedule | Lịch trình | | 請求書<br>(せいきゅうしょ) | Invoice | Hóa đơn | | 作業<br>(さぎょう) | Work | Công việc | | 予算<br>(よさん) | Budget | Ngân sách | | 要求<br>(ようきゅう) | Request | Yêu cầu | | レシート | Receipt | Biên lai | | 領収書<br>(りょうしゅうしょ) | Receipt | Biên lai | | 藤本<br>(とうほん) | Full copy | Bản copy đầy đủ | |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | クリーンアーキテクチャ | Clean Architecture | Kiến trúc sạch | | 量子コンピューティング<br>(りょうしコンピューティング) | Quantum computing | Điện toán lượng tử | | 仕入れ管理<br>(しいれかんり) | Purchase order management | Quản lý thu mua | | ユーティリティーコンピューティング | Utility computing | Điện toán tiện ích | | 分散コンピューティング<br>(ぶんさんコンピューティング) | Distributed computing | Điện toán phân tán | | ウエアラブルコンピューティング | Wearable computing | | | グリッドコンピューティング | Grid...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 有理数<br>(ゆうりすう) | Rational number | Số hữu tỷ | | 複素数<br>(ふくそすう) | Complex number | Số phức | | シンボル | Symbol | | | 格納領域<br>(かくのうりょういき) | Storage area | Vùng lưu trữ | | レコード | Record | Bản ghi | | マルチテナント | Multitenancy | | | データ連携<br>(データれんけい) | Data linkage | Liên kết dữ liệu | | ビット | Bit | | | バイト | Byte | | | キロバイト | Kilobyte | | | メガバイト | Megabyte | | | ギガバイト | Gigabyte | | | テラバイト | Terabyte | | |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | オペレーター | Operator | Người trực tổng đài | | 配信<br>(はいしん) | Delivery | Gửi tin | | トランザクション | Transaction | Giao dịch | | 疎通不具合<br>(そつうふぐあい) | Communication failure | Lỗi kết nối | | 遠隔<br>(えんかく) | Remote | Từ xa | | IPアドレス | Ip address | Địa chỉ IP | | ネームサーバーアドレス | Name server address | | | 送り手<br>(おくりて) | Sending side | Bên gửi | | ローカルホスト | Localhost | | | ソケット | Socket | | | ポート | Port | Cổng | | リクエストヘッダ |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 共有フォルダ<br>(きょうゆうフォルダ) | Shared Folder | Thư mục chia sẻ | | 共有ファイル<br>(きょうゆうファイル) | Shared File | File chia sẻ | | 隠しファイル<br>(かくしファイル) | Hidden File | File ẩn | | 拡張子<br>(かくちょうし) | Extension | Đuôi file | | アドイン | Add-in | | | プラグイン | Plugin | | | ツール | Tool | Công cụ | | ランチャー | Launcher | Trình khởi chạy | | アプリケーション | Application | Ứng dụng | | フォルダー | Folder | Thư mục | | アプリ | App | Ứng dụng | | ファイル |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ショルダーハッキング | Shoulder hacking | | | 認証<br>(にんしょう) | Authentication | Xác thực | | 承認<br>(しょうにん) | Authorization | Phê duyệt | | 脆弱性<br>(ぜいじゃくせい) | Vulnerability | Lỗ hổng | | 証明書<br>(しょうめいしょ) | Certificate | Giấy chứng nhận | | 個人情報<br>(こじんじょうほう) | Persional Information | Thông tin cá nhân | | ハッキング | Hacking | | | 暗号化<br>(あんごうか) | Encrypt | Mã hóa | | デジタル署名<br>(デジタルしょめい) | Digital Signature | Chữ ký điện tử | |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | バージョン | Version | Phiên bản | | ~版<br>(~ばん) | ~ version | Phiên bản ~ | | 機能<br>(きのう) | Function | Chức năng | | ワークフロー | Workflow | Tiến trình công việc | | 処理<br>(しょり) | Process | Tiến trình | | リリース | Release | Tung ra | | 改善<br>(かいぜん) | Improve | Cải thiện | | モブプロ | Mob programming | Lập trình nhóm | | ペアプロ | Pair programming | Lập trình cặp | | 配備<br>(はいび) | Deployment | Triển khai | | ソフトウエア |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ヘッド | Head | | | フェッチ | Fetch | | | チェックアウト | Checkout | | | マージ | Merge | Hợp nhất | | プルリク | Pull request | | | プルリクエスト | Pull request | | | プル | Pull | | | プッシュ | Push | | | リベース | Rebase | | | コンフリクト | Conflict | | | フォーク | Fork | | | クローン | Clone | | | ステージ | Stage | | | インデックス | Index | | | ワークツリー | Work tree | | | ノンベアリポジトリ | Non bare repository | | | ベアリポジトリ | Bare repository | | | ローカルリポジトリ |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 絶対値<br>(ぜったいち) | Absolute value | Giá trị tuyệt đối | | 正負<br>(せいふ) | Plus or minus | Cộng trừ | | オペランド | Operand | Toán hạng | | 演算<br>(えんざん) | Operation | Phép toán | | 四則演算<br>(しそくえんざん) | Four arithmetic operations | Bốn phép toán số học | | 算術演算子<br>(さんじゅつえんざんし) | Arithmetic operator | Toán tử tính toán | | 比較演算子<br>(ひかくえんざんし) | Comparison operator | Toán tử so sánh | | 足し算<br>(たしざん) | Addition | Phép cộng...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | パージ | Purge | Làm sạch | | 無視<br>(むし) | Ignore | Phớt lờ | | 元に戻す<br>(もとにもどす) | Restore | Hồi lại | | 指定<br>(してい) | Designation | Chỉ định | | 追加<br>(ついか) | Add | Thêm vào | | 作成<br>(さくせい) | Create | Tạo | | 削除<br>(さくじょ) | Delete | Xóa | | 読み込む<br>(よみこむ) | Read | Đọc | | 編集<br>(へんしゅう) | Edit | Chỉnh sửa | | 抽出<br>(ちゅうしゅつ) | Extraction | Trích xuất | | 更新<br>(こうしん) | Update | Cập nhật | | 改訂<br>(かいてい) | Revision |...
Updated by Yuto at 2021-12-19 10:20