Tag: IT Word
27 articles
Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | オペレーター | Operator | Người trực tổng đài | | 配信<br>(はいしん) | Delivery | Gửi tin | | 疎通不具合<br>(そつうふぐあい) | Communication failure | Lỗi kết nối | | 遠隔<br>(えんかく) | Remote | Từ xa | | IPアドレス | Ip address | Địa chỉ IP | | ネームサーバーアドレス | Name server address | | | 送り手<br>(おくりて) | Sending side | Bên gửi | | ローカルホスト | Localhost | | | ソケット | Socket | | | ポート | Port | Cổng | | リクエストヘッダ | Request header | | | リクエストボディ | Request...
Updated by Yuto at 2022-05-24 21:25
Từ vựng IT chủ đề Mail

Từ vựng IT chủ đề Mail

Từ vựng IT chủ đề Mail | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | グループ | Group | Nhóm | | メールマガジン | Mai magazine | Mail tạp chí | | 電子メール<br>(でんしメール) | Electric mail | Thư điện tử | | 迷惑メール<br>(めいわくメール) | Spam mail | Thư rác | | 送信<br>(そうしん) | Send | Gửi | | 受信<br>(じゅしん) | Receive | Nhận tin | | 返信<br>(へんしん) | Reply | Trả lời | | メールアドレス | Mail address | Địa chỉ mail | | 件名<br>(けんめい) | Subject | Chủ đề | | 開封<br>(かいふう) | Open | Mở | | メンバー | Member | Thành viên | | 下書き<br>(したがき) |...
Updated by Yuto at 2022-05-24 21:25
Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt | Abbr | English | Description | |---|---|---| | IP | Internet Protocol | Địa chỉ IP (IP là viết tắt của từ tiếng Anh: Internet Protocol - giao thức Internet) là một địa chỉ đơn nhất mà những thiết bị điện tử hiện nay đang sử dụng để nhận diện và liên lạc với nhau trên mạng máy tính bằng cách sử dụng giao thức Internet. | | CIDR | Classless Inter Domain Routing | Là một phương pháp phân bổ các địa chỉ IP và định tuyến IP. lực lượng đặc nhiệm kỹ thuật...
Updated by Yuto at 2022-05-21 21:25
Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 構文<br>(こうぶん) | Syntax | Cú pháp | | スキーマ | Schema | Lược đồ | | コンサーン | Concern | | | コンポーネント | Component | Bộ phận cấu thành | | シンタックス | Syntax | Cú pháp | | 小数<br>(しょうすう) | Decimal | Số thập phân | | ポリモーフィズム | Polymorphism | Đa hình | | ゲッター | Getter | | | 値<br>(あたい) | Value | Giá trị | | インタプリタ | Interpreter | Trình thông dịch | | オブジェット | Object | Đối tượng | | アルゴリズム | Algorithm | Thuật toán | |...
Updated by Yuto at 2022-05-21 21:25
Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 字幕<br>(じまく) | Subtitle | Phụ đề | | ハイレベル | High level | Mức độ cao | | イディオム | Idiom | Cách diễn đạt | | ユースケース | Use case | Trường hợp sử dụng | | 強化<br>(きょうか) | Enhance | Tăng cường | | 船便<br>(ふなびん) | Sea mail | Bưu phẩm đường thủy | | 航空便<br>(こうくうびん) | Air mail | Bưu phẩm đường không | | パンクする | Crash | Hỏng | | クラッシュ | Crash | Hỏng | | ラグ | Lag | Sự chậm, sự trễ | | イラスト | Illustrate | Hình minh họa...
Updated by Yuto at 2022-05-21 21:25
Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ルータ | Router | | | ケーブル | Cable | Dây cáp | | アダプタ | Adapter | Phích nối | | トランシーバー | Transceiver | Máy thu phát | | キー | Key | Phím | | モデム | Modem | | | テンキー | Numerical key | Bàn phím số | | カードリーダー | Card reader | Đầu đọc thẻ | | メモリーカード | Memory card | Thẻ nhớ | | パソコン | Computer | Máy vi tính | | コンピューター | Computer | Máy vi tính | | タブレット | Tablet | Máy tính bảng | | モバイル | Mobile | Di động | | マウス |...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt | Char | Japanese | English | Description | |---|---|---|---| | _ | アンダースコア | Underscore | Dấu gạch chân | | = | イコール | Equal | Dấu bằng | | - | マイナス | Minus | Dấu trừ | | + | プラス | Plus | Dấu cộng | | ! | ビックリマーク | Exclamation | Dấu chấm cảm | | " | ダブルクォーテーション | Double quote | Dấu kép đôi | | ' | シングルクォーテーション | Single quote | Dấu kép đơn | | # | シャープ | Number sign | Dấu thăng | | $ | ドル | Dollar sign | Dấu dollar | | % | パーセント | Percent | Dấu phần trăm...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ホワイト | White | Trắng | | ブラック | Black | Đen | | グレイ | Grey | Xám | | ブラウン | Brown | Nâu | | ブルー | Blue | Xanh lam | | グリーン | Green | Xanh lá | | イエロー | Yellow | Vàng | | オレンジ | Orange | Cam | | ピンク | Pink | Hồng | | レッド | Red | Đỏ | Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com (https://tiengnhatit.com) Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu >>> Link bài gốc <<<...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | エクリプス | Eclipse | | | インスタグラム | Instagram | | | ユーチューブ | Youtube | | | フェイスブック | Facebook | | | ツイッター | Twitter | | | ライン | Line | | | ヤフー | Yahoo | | | ジーメール | Gmail | | | マイクロソフト | Microsoft | | | ワード | Word | | | エクセル | Excel | | | パワーポイント | Powerpoint | | | スカイプ | Skype | | | アウトルック | Outlook | | | アドビ | Adobe | | | アンドロイド | Android | | | アイオーエス | Ios | | | フォトショップ | Photoshop...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | パスカル | Pascal | | | フラッター | Flutter | | | ダート、ダーツ | Dart | | | シー | C | | | シープラスプラス | C plus | | | シーシャープ | C shape | | | パール | Perl | | | ルビー | Ruby | | | パイソン | Python | | | ピー・エイチ・ピー | Php | | | スウィフト | Swift | | | ジャバ | Java | | | ジャバスクリプト | Javascript | | | ヴュージェイエス | Vuejs | | Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com (https://tiengnhatit.com) Rất nhiều từ vựng...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ブリッジシステムエンジニア | Bridge System Engineer | Kỹ sư cầu nối | | システムエンジニア | System Engineer | Kỹ sư hệ thống | | テスター | Tester | | | ジュニアエンジニア | Junior Engineer | Kỹ sư ít kinh nghiệm | | シニアエンジニア | Senior Engineer | Kỹ sư nhiều kinh nghiệm | | プログラマー | Programmer | Lập trình viên | | ネットワークエンジニア | Network Engineer | Kỹ sư mạng | | プロジェクトマネージャー | Project Manager | Quản lý dự án | | エンジニア | Engineer | Kỹ sư | |...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | スクラム | Scrum | | | スクラムの定義<br>(スクラムのていぎ) | Scrum Definition | Định nghĩa Scrum | | スクラムの理論<br>(スクラムのりろん) | Scrum Theory | Khía cạnh học thuyết của Scrum | | 透明性<br>(とうめいせい) | Transparency | Sự minh bạch | | 検査<br>(けんさ) | Inspection | Sự kiểm tra | | 適応<br>(てきおう) | Adaptation | Sự thích ứng | | スクラムの価値基準<br>(スクラムのかちきじゅん) | Scrum Values | Các giá trị của Scrum | | 確約<br>(かくやく) | Commitment | Sự cam kết | |...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ローディングスピナー | Loading spinner | | | プログラスバー | Progress bar | | | 矢印<br>(やじるし) | Arrow | Mũi tên | | ボタン | Button | Nút bấm | | サムネイル | Thumbnail | Hình thu nhỏ | | インターフェース | Interface | Giao diện | | テーマ | Theme | | | フィールド | Field | | | チェックボックス | Checkbox | | | ポップアップ | Popup | | | ラベル | Label | Nhãn | | アイコン | Icon | | | テキストフィールド | Textfield | | | テキストエリア | Textarea | | | ラジオボタン | Radio button | | |...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | セットアップ | Setup | Cài đặt | | アンロック | Unlock | Mở khóa | | スキャン | Scan | Quét | | ミュート | Mute | Tắt âm | | チェック | Check | Kiểm tra | | タッチ | Touch | Chạm | | 圧縮<br>(あっしゅく) | Compression | Nén | | リネーム | Rename | Đổi tên | | アップデート | Update | Cập nhật | | クリア | Clear | Làm sạch | | ピック | Pick | Chọn | | 展開<br>(てんかい) | Expand | Giải nén | | 解除<br>(かいじょ) | Unlock | Gỡ bỏ | | 起動<br>(きどう) | Start up |...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | パージ | Purge | Làm sạch | | 元に戻す<br>(もとにもどす) | Restore | Hồi lại | | 指定<br>(してい) | Designation | Chỉ định | | 追加<br>(ついか) | Add | Thêm vào | | 作成<br>(さくせい) | Create | Tạo | | 削除<br>(さくじょ) | Delete | Xóa | | 読み込む<br>(よみこむ) | Read | Đọc | | 編集<br>(へんしゅう) | Edit | Chỉnh sửa | | 抽出<br>(ちゅうしゅつ) | Extraction | Trích xuất | | 更新<br>(こうしん) | Update | Cập nhật | | 改訂<br>(かいてい) | Revision | Sửa lại | | 切り替える<br>(きりかえる) |...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 絶対値<br>(ぜったいち) | Absolute value | Giá trị tuyệt đối | | 正負<br>(せいふ) | Plus or minus | Cộng trừ | | オペランド | Operand | Toán hạng | | 演算<br>(えんざん) | Operation | Phép toán | | 四則演算<br>(しそくえんざん) | Four arithmetic operations | Bốn phép toán số học | | 算術演算子<br>(さんじゅつえんざんし) | Arithmetic operator | Toán tử tính toán | | 比較演算子<br>(ひかくえんざんし) | Comparison operator | Toán tử so sánh | | 足し算<br>(たしざん) | Addition | Phép cộng...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ヘッド | Head | | | フェッチ | Fetch | | | チェックアウト | Checkout | | | マージ | Merge | Hợp nhất | | プルリク | Pull request | | | プルリクエスト | Pull request | | | プル | Pull | | | プッシュ | Push | | | リベース | Rebase | | | コンフリクト | Conflict | | | フォーク | Fork | | | クローン | Clone | | | ステージ | Stage | | | インデックス | Index | | | ワークツリー | Work tree | | | ノンベアリポジトリ | Non bare repository | | | ベアリポジトリ | Bare repository | | | ローカルリポジトリ |...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | バージョン | Version | Phiên bản | | ~版<br>(~ばん) | ~ version | Phiên bản ~ | | 機能<br>(きのう) | Function | Chức năng | | ワークフロー | Workflow | Tiến trình công việc | | 処理<br>(しょり) | Process | Tiến trình | | リリース | Release | Tung ra | | 改善<br>(かいぜん) | Improve | Cải thiện | | モブプロ | Mob programming | Lập trình nhóm | | ペアプロ | Pair programming | Lập trình cặp | | 配備<br>(はいび) | Deployment | Triển khai | | ソフトウエア |...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 顧客<br>(こきゃく) | Client | Khách hàng | | 要求<br>(ようきゅう) | Request | Yêu cầu | | レシート | Receipt | Biên lai, hóa đơn | | 領収書<br>(りょうしゅうしょ) | Receipt | Biên lai, hóa đơn | | 藤本<br>(とうほん) | Full copy | Bản copy đầy đủ | | 抄本<br>(しょうほん) | Abridged copy | Bản copy một phần | | 実技<br>(じつぎ) | Actual skill | Kỹ năng thực tế | | 単体<br>(たんたい) | Unit | Đơn vị | | ユニット | Unit | Đơn vị | | インプット | Input | Nhập | |...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 認証<br>(にんしょう) | Authentication | Xác thực | | 承認<br>(しょうにん) | Authorization | Phê duyệt | | 脆弱性<br>(ぜいじゃくせい) | Vulnerability | Lỗ hổng | | 証明書<br>(しょうめいしょ) | Certificate | Giấy chứng nhận | | 個人情報<br>(こじんじょうほう) | Persional Information | Thông tin cá nhân | | ハッキング | Hacking | | | 暗号化<br>(あんごうか) | Encrypt | Mã hóa | | デジタル署名<br>(デジタルしょめい) | Digital Signature | Chữ ký điện tử | | 認証<br>(にんしょう) | Certification | Chứng...
Created by Yuto at 2022-05-03 21:53