Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Have a nice day 🌤
Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | アンダースコア | Underscore | Dấu gạch chân | | イコール | Equal | Dấu bằng | | マイナス | Minus | Dấu trừ | | プラス | Plus |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/23 06:15

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 元に戻す (もとにもどす) | Restore | Hồi lại | | 指定 (してい) | Designation | Chỉ định | | 追加 (ついか) | Add | Thêm vào | | 作成 (さくせい) |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/23 06:15

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | コア | Core | Lõi | | レベル | Level | Mức độ | | アクティブ | Active | Hoạt động | | シンプル | Simple | Đơn giản | | 一次...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/23 06:15

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | | DRY | Dont't Repeat Yourself | | オリジン間リソース共有 | CORS | Cross Origin Resource Sharing | | | TCP |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/22 06:15

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 挿入 (そうにゅう) | Insert | Chèn | | フォーマット | Format | Định dạng | | 印刷 (いんさつ) | Print | In ấn | | 置換 (ちかん) | Replace |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/21 06:15

Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | チャット | Chat | | | ウェブサイト | Website | | | サービス | Service | Dịch vụ | | ローカルホスト | Localhost | | | パンくずリスト | Breadcrumb...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/21 06:15

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | プログラミング | Programming | Lập trình | | 式 (しき) | Expression | Biểu thức | | ガベージコレクション | Garbage collection | Bộ thu...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/21 06:15

Install Oh my Zsh on Ubuntu

Install Oh my Zsh on Ubuntu

Install Zsh sudo apt update sudo apt install zsh powerline fonts-powerline Make default zsh chsh -s $(which zsh) Install oh-my-zsh git clone https://github.com/robbyrussell/oh-my-zsh.git...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/19 20:01

【Ruby on Rails】Hướng dẫn làm chức năng sort với jquery-ui sortable

【Ruby on Rails】Hướng dẫn làm chức năng sort với jquery-ui sortable

Cài đặt jQuery và jQuery-ui yarn add popper.js jquery jquery-ui ```javascript:config/webpack/environment.js const { environment } = require('@rails/webpacker') // Add const webpack =...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/18 17:19

Rubyで #frozen_string_literal: true というマジックコメントを付ける意味

Rubyで開発する時、rubocopを使ったらよく Missing frozen string literal comment と警告され、ファイルの一番上に「#frozenstringliteral: true」を入れることが推進されます。 簡単に説明すると、Ruby 2.3以降では、#frozenstringliteral:...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/17 06:00
Source: qiita.com

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 最適 (さいてき) | Optimal | Tối ưu | | 先進 (せんしん) | Advanced | Tiên tiến | | 最新 (さいしん) | Latest | Mới nhất...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/16 06:15

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ピンク | Pink | Hồng | | ブラウン | Brown | Nâu | | グレイ | Grey | Xám | | レッド | Red | Đỏ | | ホワイト | White | Trắng | | ブラック |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | インスタグラム | Instagram | | | ユーチューブ | Youtube | | | フェイスブック | Facebook | | | ツイッター | Twitter | | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ブリッジシステムエンジニア | Bridge System Engineer | Kỹ sư cầu nối | | システムエンジニア | System Engineer | Kỹ sư hệ thống | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ボタン | Button | Nút bấm | | インターフェース | Interface | Giao diện | | テーマ | Theme | | | ローディングスピナー | Loading spinner | | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | バージョン | Version | Phiên bản | | ~版 (~ばん) | ~ version | Phiên bản ~ | | 機能 (きのう) | Function | Chức năng | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 単体 (たんたい) | Unit | Đơn vị | | ユニット | Unit | Đơn vị | | インプット | Input | Nhập | | アウトプット | Output | Xuất | | 契約...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 個人情報 (こじんじょうほう) | Persional Information | Thông tin cá nhân | | ハッキング | Hacking | | | 暗号化 (あんごうか) | Encrypt | Mã hóa...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 共有フォルダ (きょうゆうフォルダ) | Shared Folder | Thư mục chia sẻ | | 共有ファイル (きょうゆうファイル) | Shared File | File chia sẻ | | 隠しファイル...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 光ファイバ (ひかりファイバ) | Fiber Optics | Cáp quang | | インターネット | Internet | | | 接続 (せつぞく) | Connect | Kết nối | | プロトコル |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15