Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Tính Toán
Từ vựng IT chủ đề Tính Toán
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/03 06:15

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Japanese English Vietnamese
正負 (せいふ) Plus or minus Cộng trừ
オペランド Operand Toán hạng
演算 (えんざん) Operation Phép toán
四則演算 (しそくえんざん) Four arithmetic operations Bốn phép toán số học
算術演算子 (さんじゅつえんざんし) Arithmetic operator Toán tử tính toán
比較演算子 (ひかくえんざんし) Comparison operator Toán tử so sánh
足し算 (たしざん) Addition Phép cộng
引き算 (ひきざん) Subtraction Phép trừ
掛け算 (かけざん) Multiplication Phép nhân
割り算 (わりざん) Division Phép chia
比較 (ひかく) Comparison So sánh
演算子 (えんざんし) Operator Toán tử
等しい (ひとしい) Equal Bằng nhau

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back