Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề IT Business
Từ vựng IT chủ đề IT Business
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Japanese English Vietnamese
単体 (たんたい) Unit Đơn vị
ユニット Unit Đơn vị
インプット Input Nhập
アウトプット Output Xuất
契約 (けいやく) Contract Hợp đồng
販売 (はんばい) Sell Bán
端末 (たんまつ) Device Thiết bị
支援 (しえん) Support Hỗ trợ
対象 (たいしょう) Target Đối tượng
購入 (こうにゅう) Buy Mua
コミュニケーション Communication Giao thiệp
無料 (むりょう) Free Miễn phí
有料 (ゆうりょう) Pay Trả phí
明確 (めいかく) Clear Rõ ràng
ノーハウ Know-how Bí quyết
フィードバック Feedback Phản hồi
バックエンド Backend
フロントエンド Frontend
人工知能 (じんこうちのう) Artificial intelligence Trí tuệ nhân tạo
法人 (ほうじん) Corporation Pháp nhân, tập đoàn
職務経歴書 (しょくむけいれきしょ) Resume Bản lý lịch làm việc
キャリア Carrier Sự nghiệp
可能 (かのう) Possible Có khả năng
工数 (こうすう) Man hour Giờ công
クライアント Client Khách hàng
マニュアル Manual Hướng dẫn sử dụng
オンサイト Onsite
想定 (そうてい) Assumption Dự tính
概要 (がいよう) Overview Khái quát
ガイド Guide Hướng dẫn
プロジェクト Project Dự án
オフショア Offshore
ミーティング Meeting Cuộc họp
プラットフォーム Platform Nền tảng
書類 (しょるい) Document Tài liệu
内容 (ないよう) Content Nội dung
定例 (ていれい) Regular Định kỳ
定例会議 (ていれいかいぎ) Regular meeting Họp định kỳ
ガントチャート Gantt chart Sơ đồ gantt
優先度 (ゆうせんど) Priority Độ ưu tiên
案件 (あんけん) Item Việc
基本 (きほん) Basic Cơ bản
研究 (けんきゅう) Research Nghiên cứu
仕様書 (しようしょ) Specification Đặc tả kỹ thuật
先進ユーザ (せんしんユーザ) Advanced user Người dùng có kinh nghiệm
プロジェクト規模 (プロジェクトきぼ) Project size Quy mô dự án
基礎 (きそ) Foundation Cơ bản, nền tảng
経験 (けいけん) Experience Kinh nghiệm
チュートリアル Tutorial Hướng dẫn
ビジネス Business Kinh doanh
入社 (にゅうしゃ) Enter a company Vào công ty làm
対応 (たいおう) Support Hỗ trợ
退社 (たいしゃ) Leave company Rời khỏi công ty
サポート Support Hỗ trợ
履歴書 (りれきしょ) Resume Bản lý lịch làm việc
アイデア Idea Ý tưởng
面接 (めんせつ) Interview Phỏng vấn
資料 (しりょう) Paperwork Giấy tờ
ドキュメント Document Tài liệu
現場 (げんば) Onsite workplace Nơi làm việc onsite
手順 (てじゅん) Process Sự tiến hành
日系企業 (にっけいきぎょう) Japanese company Công ty Nhật
完了 (かんりょう) Finish Hoàn thành
記述 (きじゅつ) Description Mô tả
応答 (おうとう) Response Phản ứng
詳細 (しょうさい) Detail Chi tiết
受け入れ (うけいれ) Acceptance Nghiệm thu
見積もり (みつもり) Estimate Ước tính
ヘッドハンティング Head-hunting Tuyển mộ người giỏi
ポスター Poster Áp phích
オフィス Office Văn phòng
本社 (ほんしゃ) Head office Trụ sở công ty
支社 (ししゃ) Branch office Chi nhánh công ty
課題 (かだい) Task Công việc
テクノロジー Technology Công nghệ
フロー Flow Luồng
ナノテクノロジー Nanotechnology Công nghệ nano
企業 (きぎょう) Company Công ty
推奨 (すいしょう) Recommend Tiến cử
技術 (ぎじゅつ) Technology Kỹ thuật
分野 (ぶんや) Field Lĩnh vực
ワークスペース Work space Không gian làm việc
漏れ (もれ) Lack Bỏ sót
情報処理技術者試験 (じょうほうしょりぎじゅつしゃしけん) Japan information technology engineers examination
資格 (しかく) Qualification Chứng chỉ
科目 (かもく) Item Hạng mục

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back