Từ vựng IT chủ đề IT Business

IT Word Japanese

Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Japanese English Vietnamese
オフィス Office Văn phòng
科目 (かもく) Item Hạng mục
資格 (しかく) Qualification Chứng chỉ
情報処理技術者試験 (じょうほうしょりぎじゅつしゃしけん) Japan information technology engineers examination
分野 (ぶんや) Field Lĩnh vực
技術 (ぎじゅつ) Technology Kỹ thuật
企業 (きぎょう) Company Công ty
ナノテクノロジー Nanotechnology Công nghệ nano
テクノロジー Technology Công nghệ
支社 (ししゃ) Branch office Chi nhánh công ty
本社 (ほんしゃ) Head office Trụ sở công ty
バックエンド Backend
ポスター Poster Áp phích
ヘッドハンティング Head-hunting Tuyển mộ người giỏi
見積もり (みつもり) Estimate Ước tính
受け入れ (うけいれ) Acceptance Nghiệm thu
記述 (きじゅつ) Description Mô tả
チュートリアル Tutorial Hướng dẫn
優先度 (ゆうせんど) Priority Độ ưu tiên
ガントチャート Gantt chart Sơ đồ gantt
定例会議 (ていれいかいぎ) Regular meeting Họp định kỳ
定例 (ていれい) Regular Định kỳ
プロジェクト規模 (プロジェクトきぼ) Project size Quy mô dự án
日系企業 (にっけいきぎょう) Japanese company Công ty Nhật
現場 (げんば) Onsite workplace Nơi làm việc onsite
面接 (めんせつ) Interview Phỏng vấn
アイデア Idea Ý tưởng
履歴書 (りれきしょ) Resume Bản lý lịch làm việc
退社 (たいしゃ) Leave company Rời khỏi công ty
入社 (にゅうしゃ) Enter a company Vào công ty làm
ビジネス Business Kinh doanh
経験 (けいけん) Experience Kinh nghiệm
基礎 (きそ) Foundation Cơ bản, nền tảng
ガイド Guide Hướng dẫn
先進ユーザ (せんしんユーザ) Advanced user Người dùng có kinh nghiệm
研究 (けんきゅう) Research Nghiên cứu
基本 (きほん) Basic Cơ bản
案件 (あんけん) Item Việc
内容 (ないよう) Content Nội dung
書類 (しょるい) Document Tài liệu
キャリア Carrier Sự nghiệp
職務経歴書 (しょくむけいれきしょ) Resume Bản lý lịch làm việc
フロントエンド Frontend
完了 (かんりょう) Finish Hoàn thành
可能 (かのう) Possible Có khả năng
フィードバック Feedback Phản hồi
コミュニケーション Communication Giao thiệp
購入 (こうにゅう) Buy Mua
対象 (たいしょう) Target Đối tượng
アウトプット Output Xuất
インプット Input Nhập
ユニット Unit Đơn vị
単体 (たんたい) Unit Đơn vị
詳細 (しょうさい) Detail Chi tiết
クライアント Client Khách hàng
ドキュメント Document Tài liệu
資料 (しりょう) Paperwork Giấy tờ
サポート Support Hỗ trợ
対応 (たいおう) Support Hỗ trợ
仕様書 (しようしょ) Specification Đặc tả kỹ thuật
プラットフォーム Platform Nền tảng
オフショア Offshore
プロジェクト Project Dự án
概要 (がいよう) Overview Khái quát
有料 (ゆうりょう) Pay Trả phí
漏れ (もれ) Lack Bỏ sót
想定 (そうてい) Assumption Dự tính
工数 (こうすう) Man hour Giờ công
法人 (ほうじん) Corporation Pháp nhân, tập đoàn
人工知能 (じんこうちのう) Artificial intelligence Trí tuệ nhân tạo
ノーハウ Know-how Bí quyết
明確 (めいかく) Clear Rõ ràng
支援 (しえん) Support Hỗ trợ
端末 (たんまつ) Device Thiết bị
販売 (はんばい) Sell Bán
契約 (けいやく) Contract Hợp đồng
無料 (むりょう) Free Miễn phí
ワークスペース Work space Không gian làm việc
推奨 (すいしょう) Recommend Tiến cử
フロー Flow Luồng
課題 (かだい) Task Công việc
応答 (おうとう) Response Phản ứng
手順 (てじゅん) Process Sự tiến hành
ミーティング Meeting Cuộc họp
オンサイト Onsite
マニュアル Manual Hướng dẫn sử dụng

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back