Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt
Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/23 06:15

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Japanese English Vietnamese
アンダースコア Underscore Dấu gạch chân
イコール Equal Dấu bằng
マイナス Minus Dấu trừ
プラス Plus Dấu cộng
ビックリマーク Exclamation Dấu chấm cảm
ダブルクォーテーション Double quote Dấu kép đôi
シングルクォーテーション Single quote Dấu kép đơn
シャープ Number sign Dấu thăng
ドル Dollar sign Dấu dollar
パーセント Percent Dấu phần trăm
アンパサンド Ampersand Dấu "và"
左丸括弧 (ひだりまるかっこ) Left parenthesis Dấu ngoặc tròn trái
右丸括弧 (みぎまるかっこ) Right parenthesis Dấu ngoặc tròn phải
アスタリスク Asterisk Dấu sao
コンマ Comma Dấu phẩy
ドット Dot Dấu chấm
スラッシュ Slash Dấu gạch chéo
コロン Colon Dấu hai chấm
セミコロン Semicolon Dấu chấm phẩy
小なり (しょうなり) Less than Dấu bé
大なり (だいなり) Greater than Dấu lớn
クエスチョンマーク、はてな Question mark Dấu chấm hỏi
アットマーク、アット At sign Dấu a móc
左角括弧 (ひだりかどかっこ) Left bracket Dấu ngoặc vuông trái
右角括弧 (みぎかどかっこ) Right bracket Dấu ngoặc vuông phải
バックスラッシュ Backslash Dấu gạch chéo ngược
ハット Caret Dấu mũ
バッククォート Backquote Dấu huyền
中括弧 (ちゅうかっこ) Left brace Dấu ngoặc nhọn trái
中括弧閉じ (ちゅうかっことじ) Right brace Dấu ngoặc nhọn phải
縦棒 (たてぼう) Vertical bar Dấu cột dọc
チルド Tilde Dấu ngã

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back