Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo

IT Word Japanese

Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/18 21:15

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo

Japanese English Vietnamese
インデント Indent Thụt dòng
選択 (せんたく) Selection Lựa chọn
センター Center Chính giữa
グラフ Graph Biểu đồ
書き込む (かきこむ) Write Viết
欄 (らん) Column Cột
コラム Column Cột
文字 (もじ) Character Chữ
大文字 (おおもじ) Uppercase Chữ hoa
小文字 (こもじ) Lowercase Chữ thường
置き換え (おきかえ) Replace Thay thế
置換 (ちかん) Replace Thay thế
全角文字 (ぜんかくもじ) Full-width character
半角文字 (はんかくもじ) Half-width character
文字化け (もじばけ) Garbled Vỡ font chữ
エディター Editor Trình soạn thảo
記入 (きにゅう) Record Ghi chép
空白 (くうはく) Space Khoảng trắng
空欄 (くうらん) Blank space Chỗ trống
桁数 (けたすう) Number of digits Số ký tự
グリッド Grid Lưới
プレビュー Preview Xem trước
印刷 (いんさつ) Print In ấn
上書き (うわがき) Overwrite Ghi đè
フォント Font
デザイン Design
レイアウト Layout
改行 (かいぎょう) Line break Xuống dòng
メモ Memo Ghi chú lại
サイズ Size Kích thước
スタイル Style
挿入 (そうにゅう) Insert Chèn
ボールド Bold In đậm
イタリック Italic In nghiêng
アンダーライン Underline Gạch chân
左揃え (ひだりそろえ) Left justification Canh trái
右揃え (みぎそろえ) Right justification Canh phải
中央揃え (ちゅうおうそろえ) Centering Canh giữa
両端揃え (りょうたんそろえ) Full justification Canh đều
ルーラー Ruler Thước đo
フォーマット Format Định dạng

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back