Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu
Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Japanese English Vietnamese
有理数 (ゆうりすう) Rational number Số hữu tỷ
複素数 (ふくそすう) Complex number Số phức
シンボル Symbol
格納領域 (かくのうりょういき) Storage area Vùng lưu trữ
レコード Record Bản ghi
マルチテナント Multitenancy
データ連携 (データれんけい) Data linkage Liên kết dữ liệu
ビット Bit
バイト Byte
キロバイト Kilobyte
メガバイト Megabyte
ギガバイト Gigabyte
テラバイト Terabyte
データタイプ Data type Kiểu dữ liệu
ハッシュ Hash
文字列 (もじれつ) String Chuỗi ký tự
リレーションシップ Relationship Mối quan hệ
データベース Database Cơ sở dữ liệu
データ Data Dữ liệu
リファレンス Reference Sự quan hệ
クエリー Query Chất vấn
配列 (はいれつ) Array Mảng
数値 (すうち) Numerical value Giá trị số
論理値 (ろんりち) Logical value Giá trị true false
整数 (せいすう) Integer Số nguyên
数字 (すうじ) Numeral Chữ số
基数 (きすう) Cardinal number Cơ số
2進数 (2しんすう) Binary Cơ số 2
8進数 (8しんすう) Octal Cơ số 8
10進数 (10しんすう) Decimal Cơ số 10
16進数 (16しんすう) Hexadecimal Cơ số 16

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back