Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

IT Word Japanese

Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/24 21:15

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Japanese English Vietnamese
配列 (はいれつ) Array Mảng
データタイプ Data type Kiểu dữ liệu
レコード Record Bản ghi
格納領域 (かくのうりょういき) Storage area Vùng lưu trữ
シンボル Symbol
複素数 (ふくそすう) Complex number Số phức
有理数 (ゆうりすう) Rational number Số hữu tỷ
16進数 (16しんすう) Hexadecimal Cơ số 16
10進数 (10しんすう) Decimal Cơ số 10
8進数 (8しんすう) Octal Cơ số 8
2進数 (2しんすう) Binary Cơ số 2
基数 (きすう) Cardinal number Cơ số
数字 (すうじ) Numeral Chữ số
整数 (せいすう) Integer Số nguyên
論理値 (ろんりち) Logical value Giá trị true false
数値 (すうち) Numerical value Giá trị số
データベース Database Cơ sở dữ liệu
リファレンス Reference Sự quan hệ
文字列 (もじれつ) String Chuỗi ký tự
ハッシュ Hash
データ連携 (データれんけい) Data linkage Liên kết dữ liệu
マルチテナント Multitenancy
クエリー Query Chất vấn
リレーションシップ Relationship Mối quan hệ
テラバイト Terabyte
ギガバイト Gigabyte
メガバイト Megabyte
キロバイト Kilobyte
バイト Byte
ビット Bit
データ Data Dữ liệu

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back