Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Mail
Từ vựng IT chủ đề Mail
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Mail

Japanese English Vietnamese
グループ Group Nhóm
電子メール (でんしメール) Electric mail Thư điện tử
迷惑メール (めいわくメール) Spam mail Thư rác
送信 (そうしん) Send Gửi
受信 (じゅしん) Receive Nhận tin
返信 (へんしん) Reply Trả lời
メールアドレス Mail address Địa chỉ mail
件名 (けんめい) Subject Chủ đề
開封 (かいふう) Open Mở
メンバー Member Thành viên
下書き (したがき) Draft Nháp
全員に返信 (ぜんいんにへんしん) Reply all Trả lời tất cả
署名 (しょめい) Signature Chữ ký
メッセージ Message Tin nhắn
名称 (めいしょう) Name Tên gọi
メール Mail
転送 (てんそう) Forward Chuyển tiếp
宛先 (あてさき) To Nơi gửi đến
スレッド Thread Chủ đề
連絡先 (れんらくさき) Contact Địa chỉ liên lạc
添付 (てんぷ) Attachment Đính kèm
既読 (きどく) Seen Đã đọc
未読 (みどく) Unread Chưa đọc
未開封 (みかいふう) Unopened Chưa mở
送受信 (そうじゅしん) Send and receive Nhận và gửi
スパムメール Spam mail Thư rác
送信者 (そうしんしゃ) Sender Người gửi
添付ファイル (てんぷファイル) Attached file File đính kèm

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back