Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

IT Word Japanese

Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/19 12:25

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Japanese English Vietnamese
ケーブル Cable Dây cáp
アダプタ Adapter Phích nối
トランシーバー Transceiver Máy thu phát
キー Key Phím
モデム Modem
ルータ Router
テンキー Numerical key Bàn phím số
カードリーダー Card reader Đầu đọc thẻ
メモリーカード Memory card Thẻ nhớ
パソコン Computer Máy vi tính
コンピューター Computer Máy vi tính
タブレット Tablet Máy tính bảng
モバイル Mobile Di động
マウス Mouse Chuột
ディスク Disk Đĩa
チップ Chip
メモリ Memory Bộ nhớ
スピーカー Speaker Loa
デスクトップ Desktop Màn hình
バッテリー Battery Pin
マイク Micro
ヘッドホン Headphone Tai phone
プリンター Printer Máy in
キーボード Keyboard Bàn phím

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back