Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm
Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Japanese English Vietnamese
バージョン Version Phiên bản
~版 (~ばん) ~ version Phiên bản ~
機能 (きのう) Function Chức năng
ワークフロー Workflow Tiến trình công việc
処理 (しょり) Process Tiến trình
リリース Release Tung ra
改善 (かいぜん) Improve Cải thiện
モブプロ Mob programming Lập trình nhóm
ペアプロ Pair programming Lập trình cặp
配備 (はいび) Deployment Triển khai
ソフトウエア Software Phần mềm
ハードウエア Hardware Phần cứng
要件 (ようけん) Requirement Yêu cầu
要件定義 (ようけんていぎ) Requirement definition Định nghĩa yêu cầu
アナリスト Analyst Phân tích
問題 (もんだい) Issue Vấn đề
メジャーアップデート Major update Nâng cấp lớn
テスト Test
本番環境 (ほんばんかんきょう) Production environment Môi trường sản phẩm
単体テスト (たんたいテスト) Unit test
結合テスト (けつごうテスト) Integration test
機能テスト (きのうテスト) Function test
基本設計 (きほんせっけい) Basic design Thiết kế cơ bản
詳細設計 (しょうさいせっけい) Detailed design Thiết kế chi tiết
外部設計 (がいぶせっけい) External design Thiết kế cơ bản
内部設計 (ないぶせっけい) Internal design Thiết kế chi tiết
性能 (せいのう) Feature Tính năng
機能一覧 (きのういちらん) Functions list Danh sách chức năng
画面遷移図 (がめんせんいず) Screen transition diagram Sơ đồ di chuyển màn hình
画面設計書 (がめんせっけいしょ) Screen design document Tài liệu thiết kế màn hình
実装 (じっそう) Implement Thực hiện
テーブル設計書 (テーブルせっけいしょ) Table design document Tài liệu thiết kế table
設計 (せっけい) Design Thiết kế
ER図 (ERず) Entity relationship diagram Mô hình quan hệ thực thể
実体関連モデル (じったいかんれんモデル) Entity relationship diagram Mô hình quan hệ thực thể
フェーズ Phase Giai đoạn
計画 (けいかく) Plan Kế hoạch
プラン Plan Kế hoạch
要件一覧 (ようけんいちらん) Requirement list Danh sách yêu cầu
進捗 (しんちょく) Progress Tiến độ
開発 (かいはつ) Development Phát triển
開発環境 (かいはつかんきょう) Development environment Môi trường phát triển
レビュー Review Xem lại
引き継ぎ (ひきつぎ) Take over Tiếp quản
デッドライン Deadline Hạn chót
システムアナリスト System analyst Phân tích hệ thống
パターン Pattern Mô hình
パッケージ Package Đóng gói
環境構築 (かんきょうこうちく) Environment setup Thiết lập môi trường
タスク Task Công việc
ソフト Software Phần mềm
ハード Hardware Phần cứng
納期 (のうき) Deadline Deadline

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back