Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Network
Từ vựng IT chủ đề Network
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Network

Japanese English Vietnamese
光ファイバ (ひかりファイバ) Fiber Optics Cáp quang
インターネット Internet
接続 (せつぞく) Connect Kết nối
プロトコル Protocol
コネクト Connect Kết nối
内線番号 (ないせんばんごう) Internal number Số nội tuyến
ホスト Host
オンライン Online
オフライン Offline
連動 (れんどう) Link Liên kết
無線 (むせん) Wireless Không dây
有線 (ゆうせん) Wire Có dây
ブルーツース Bluetooth
通話 (つうわ) Telephone call Gọi điện
サーバー Server Máy chủ
ドメイン Domain Tên miền
ネットワーク Network

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back