Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT
Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/16 06:15

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Japanese English Vietnamese
最適 (さいてき) Optimal Tối ưu
先進 (せんしん) Advanced Tiên tiến
最新 (さいしん) Latest Mới nhất
柔軟 (じゅうなん) Flexibility Mềm dẻo, linh hoạt
最先端 (さいせんたん) Leading edge Tốt nhất
適切 (てきせつ) Suitable Phù hợp
不適切 (ふてきせつ) Unsuitable Không phù hợp
破壊的 (はかいてき) Destructive Phá hủy
非破壊的 (ひはかいてき) Non destructive Không phá hủy

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back