Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/19 06:15

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Japanese English Vietnamese
セットアップ Setup Cài đặt
アンロック Unlock Mở khóa
スキャン Scan Quét
ミュート Mute Tắt âm
チェック Check Kiểm tra
タッチ Touch Chạm
圧縮 (あっしゅく) Compression Nén
リネーム Rename Đổi tên
アップデート Update Cập nhật
クリア Clear Làm sạch
ピック Pick Chọn
展開 (てんかい) Expand Giải nén
解除 (かいじょ) Unlock Gỡ bỏ
起動 (きどう) Start up Khởi động
リブート Reboot
ブート Boot
ログオフ Log off
ドロップ Drop Thả
最小化 (さいしょうか) Minimize Thu nhỏ cửa sổ
最大化 (さいだいか) Maximize Phóng to cửa sổ
押下 (おうか) Press Ấn xuống
コール Call Gọi
マウント Mount Gắn kết
アンマウント Unmount Tháo gắn kết
クリック Click Click chuột
コピー Copy Sao chép
貼り付け (はりつけ) Paste Dán
キャンセル Cancel Hủy bỏ
保存 (ほぞん) Save Lưu
アップグレード Upgrade Nâng cấp
閉じる (とじる) Close Đóng
開く (ひらく) Open Mở
戻る (もどる) Back Quay lại
ブロック Block Chặn
アップロード Upload Tải lên
ダウンロード Download Tải xuống
解凍 (かいとう) Unpack Giải nén
切り取り (きりとり) Cut Cắt
スクロール Scroll Cuộn
ドラッグ Drag Kéo
ダブルクリック Double click Click đôi
右クリック (みぎクリック) Right click Click chuột phải
再起動 (さいきどう) Restart Khởi động lại
シャットダウン Shutdown Tắt
スリープ Sleep Tắt tạm thời
ロック Lock Khóa
インポート Import Đưa vào
エクスポート Export Xuất ra
タイピング Typing Gõ phím
導入 (どうにゅう) Install Cài vào, thêm vào
インストール Install Cài đặt
アンインストール Uninstall Gỡ cài đặt

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back