Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Lập Trình
Từ vựng IT chủ đề Lập Trình
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/21 06:15

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Japanese English Vietnamese
プログラミング Programming Lập trình
式 (しき) Expression Biểu thức
ガベージコレクション Garbage collection Bộ thu gom rác
参照先 (さんしょうさき) Referent Địa chỉ tham chiếu
添字 (そえじ) Subscript Chỉ số dưới
フラグ Flag Cờ
絶対パス (ぜったいパス) Absolute path Đường dẫn tuyệt đối
相対パス (そうたいパス) Relative path Đường dẫn tương đối
エンドポイント Endpoint
マッピング Mapping Ánh xạ
非同期 (ひどうき) Asynchronous Không đồng bộ
桁数 (けたすう) Number of digits Số ký tự
三項演算子 (さんこうえんざんし) Ternary operator Toán tử ba ngôi
条件演算子 (じょうけんえんざんし) Conditional operator Toán tử điều kiện
スクリプト Script
ウィジェット Widget Tiện ích
レイヤ Layer Tầng, lớp
オープンソース Open source Mã nguồn mở
コンストラクタ Constructor Hàm khởi tạo
フレームワーク Framework
フレーム Frame Khung
ハロー・ワールド Hello world
属性 (ぞくせい) Attribute Thuộc tính
環境 (かんきょう) Environment Môi trường
指示子 (しじし) Designator Bộ định danh
桁 (けた) Digit Chữ số
プログラム Program Chương trình
コーディング Coding Viết code
バグ Bug Lỗi
コード Code Đoạn mã
ドライバー Driver
ソースコード Source code Mã nguồn
イメージ Image Hình ảnh
テキスト Text
モデル Model
コントローラー Controller
パネル Panel
バックグラウンド Background Nền
カラー Color Màu sắc
コマンド Command
関数 (かんすう) Function Hàm
入力 (にゅうりょく) Input Nhập
出力 (しゅつりょく) Output Xuất
不具合 (ふぐあい) Bug Lỗi
ナンバー Number Số
リスト List Danh sách
スタート Start Bắt đầu
ログ Log Bản ghi
検証 (けんしょう) Validation Kiểm chứng
プログラミング言語 (プログラミングげんご) Programming language Ngôn ngữ lập trình
オプション Option Chọn lựa
ライブラリ Library Thư viện
テーブル Table Bảng
サンプル Sample Mẫu
定義 (ていぎ) Definition Định nghĩa
タグ Tag
サブミット Submit
ビュー View
エラー Error Lỗi
値 (あたい) Value Giá trị
バリュー Value Giá trị
オブジェット Object Đối tượng
格納 (かくのう) Store Lưu trữ
修正 (しゅうせい) Fix Sửa lỗi
取り込む (とりこむ) Take in Lấy
待機 (たいき) Stand by Chờ
初期化 (しょきか) Initialization Khởi tạo
パブリック Public Công cộng
プライベート Private Cá nhân
クラス Class Lớp
パラメーター Parameter Tham số
引数 (ひきすう) Argument Đối số
実引数 (じつひきすう) Actual argument Đối số thực
仮引数 (かりひきすう) Formal argument Đối số hình thức
モジュール Module
グラフィック Graphic Đồ họa
ファンクション Function Hàm, chức năng
タイプ Type Kiểu
種類 (しゅるい) Type Kiểu
採番 (さいばん) Numbering Đánh số
実行 (じっこう) Execute Khởi chạy
方式 (ほうしき) Method Phương thức
メソッド Method Phương thức
ビルド Build Xây dựng
カスタマイズ Customize Tùy biến
ソース Source Nguồn
リソース Resource Tài nguyên
ルート Route
ケース Case Trường hợp
ループ Loop Vòng lặp
セット Set Thiết lập
デバッグ Debug Kiểm tra lỗi
デフォルト Default Mặc định
変換 (へんかん) Convert Biến đổi
コンバート Convert Biến đổi
コンソール Console
キープ Keep Giữ
パッチ Patch
取得 (しゅとく) Get Nhận
雛形 (ひながた) Template Mẫu
一致 (いっち) Match Giống nhau
繰り返し (くりかえし) Loop Vòng lặp
競合 (きょうごう) Conflict Xung đột
ヌル Null Rỗng
ブランク Blank Rỗng
キーワード Keyword Từ khóa
種別 (しゅべつ) Type Kiểu
昇順 (しょうじゅん) Ascending order Thứ tự tăng
降順 (こうじゅん) Descending order Thứ tự giảm
論理削除 (ろんりさくじょ) Logical delete Xóa mềm
物理削除 (ぶつりさくじょ) Physical delete Xóa cứng
トークン Token
ロジック Logic Logic
既定 (きてい) Default Mặc định
コールバック Callback
オブジェクト指向プログラミング (オブジェクトしこうプログラミング) Object-oriented programming Lập trình hướng đối tượng
イベント Event Sự kiện
カプセル化 (カプセルか) Encapsulation Tính đóng gói
トリガー Trigger
バリデーション Validation Kiểm chứng
プロセス Process Quá trình
マクロ Macro
バージョン管理システム (バージョンかんりシステム) Version control system Hệ thống quản lý phiên bản
正規表現 (せいきひょうげん) Regular expression Biểu thức chính quy
乱数 (らんすう) Random number Số ngẫu nhiên
ヘルパー Helper
割り当てる (わりあてる) Assign Gán
アサイン Assign Gán
スネークケース Snakecase
キャメルケース Camelcase
リファクタリング Refactor
変数 (へんすう) Variable Biến số
定数 (ていすう) Constant Hằng số
デベロッパー Developer
デベロッパーモード Developer mode
イニシャライザ Initializer Khởi tạo
アセット Asset
部分一致 (ぶぶんいっち) Partial match Khớp một phần
ジェネレーター Generator
返却 (へんきゃく) Return Hoàn trả
空 (から) Empty Rỗng
返る (かえる) Return Trở về
返す (かえす) Return Trả về
代入 (だいにゅう) Assign Gán giá trị
環境変数 (かんきょうへんすう) Environment variable Biến môi trường
補完 (ほかん) Autocomplete Tự hoàn thành
識別子 (しきべつし) Identifier Định danh
グローバル変数 (グローバルへんすう) Global variable Biến toàn cục
ローカル変数 (ローカルへんすう) Local variable Biến cục bộ
命名規則 (めいめいきそく) Naming rule Quy ước đặt tên
予約語 (よやくご) Reserved word, keyword Từ dành riêng, từ khóa
スコープ Scope
宣言 (せんげん) declaration Khai báo
例外 (れいがい) Exception Ngoại lệ
インスタンス Instance
先頭文字 (せんとうもじ) Leading character Chữ đầu tiên
継承 (けいしょう) Inheritance Kế thừa
条件 (じょうけん) Condition Điều kiện
構文 (こうぶん) Syntax Cú pháp
構文エラー (こうぶんエラー) Syntax error Lỗi cú pháp
シンタックス Syntax Cú pháp
シンタックスエラー Syntax error Lỗi cú pháp
小数 (しょうすう) Decimal Số thập phân
インタプリタ Interpreter Trình thông dịch
キュー Queue Hàng đợi
ジョブ Job Công việc
プレースホルダー Placeholder Phần giữ chỗ
クロンタブ Crontab
返り値 (かえりち) Return value Giá trị trả về
単一継承 (たんいちけいしょう) Single inheritance Đơn kế thừa
多重継承 (たじゅうけいしょう) Multiple inheritance Đa kế thừa
真 (しん) True Đúng
偽 (ぎ) False Sai
エイリアス Alias

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back