Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác
Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/09/24 06:15

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Japanese English Vietnamese
コア Core Lõi
レベル Level Mức độ
アクティブ Active Hoạt động
シンプル Simple Đơn giản
一次 (いちじ) Primary Sơ cấp
二次 (にじ) Secondary Thứ cấp
貢献 (こうけん) Contribution Đóng góp
パフォーマンス Performance Hiệu suất
マシン Machine Máy móc
平行 (へいこう) Parallel Song song
パラレル Parallel Song song
効率 (こうりつ) Performance Hiệu suất
要素 (ようそ) Element Phần tử
保持 (ほじ) Retain Duy trì
プレフィックス Prefix Tiền tố
サフィックス Surfix Hậu tố
証跡 (しょうせき) Evidence Chứng tích
アイテム Item
履歴 (りれき) History Lịch sử
新規 (しんき) New Mới
日付 (ひづけ) Date Ngày tháng
その他 (そのた) Other Khác
機種 (きしゅ) Model Loại máy
カテゴリー Category Danh mục
お気に入り (おきにいり) Favorite Mục ưa thích
次へ (つぎへ) Next Tiếp theo
白紙 (はくし) White paper Giấy trắng
ゲーム Game
共通 (きょうつう) Common Chung
部分 (ぶぶん) Part Bộ phận
構造 (こうぞう) Structure Cấu trúc
有効 (ゆうこう) Enable Hữu hiệu
無効 (むこう) Disable Vô hiệu
ターゲット Target Đối tượng
一覧 (いちらん) List Danh sách
セレクション Selection Lựa chọn
ステータス Status Trạng thái
操作 (そうさ) Operation Thao tác
クイック Quick Nhanh chóng
不可能 (ふかのう) Impossible Không có khả năng
アクション Action Hành động
すべて All Tất cả
~用 (~よう) For ~ Dùng cho ~
モード Mode Chế độ
セグメント Segment Phân đoạn
付属 (ふぞく) Belonging Phụ thuộc
含む (ふくむ) Include Bao gồm
ステップ Step Bước
パス Path Đường dẫn
中断 (ちゅうだん) Interruption Ngắt quãng
場合 (ばあい) Case Trường hợp
スキル Skill Kỹ năng
テンプレート Template Mẫu
一時的 (いちじてき) Temporary Tạm thời
フル Full Toàn bộ
カバー Cover Vỏ bọc
内部 (ないぶ) Internal Nội bộ
外部 (がいぶ) External Bên ngoài
フルパス Full path Đường dẫn đầy đủ
ローカライズ Localize Bản địa hóa
重複 (ちょうふく) Duplication Trùng lặp
仮想 (かそう) Virtual Ảo
仮想マシン (かそうマシン) Virtual machine Máy ảo
通常 (つうじょう) Normal Thông thường
ストリーム Stream
スペース Space Không gian
回避 (かいひ) Avoid Tránh
既存 (きぞん) Existing Đã tồn tại
備考 (びこう) Note Ghi chú
~向け (~むけ) For ~ Dành cho ~
群 (ぐん) Group Nhóm
不明 (ふめい) Unknown Không xác định
廃止 (はいし) Abolish Bãi bỏ
ポイント Point Điểm
状態 (じょうたい) Status Trạng thái
状況 (じょうきょう) Situation Tình trạng
発行 (はっこう) Publish Phát hành
タイミング Timing Thời điểm
正常 (せいじょう) Normal Thông thường
異常 (いじょう) Abnormal Khác thường
分岐処理 (ぶんきしょり) Branch processing Xử lý phân nhánh
動的 (どうてき) Dynamic Dạng động
静的 (せいてき) Static Dạng tĩnh
標準 (ひょうじゅん) Standard Tiêu chuẩn
自動 (じどう) Auto Tự động
手動 (しゅどう) Manual Thủ công
カレント Current Hiện tại
カレントディレクトリ Current directory Thư mục hiện tại
順序 (じゅんじょ) Order Trình tự
ロボット Robot Robot
基盤 (きばん) Base Nền móng, cơ sở
同期 (どうき) Synchronous Đồng bộ
バランス Balance Cân bằng
アンバランス Unbalance Mất cân bằng
破損 (はそん) Damage Hư hỏng
レシーバ Receiver Người nhận
破壊 (はかい) Crash Hỏng
プロパティ Property Đặc tính
入門 (にゅうもん) Beginning Nhập môn

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back