Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/23 06:15

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Japanese English Vietnamese
元に戻す (もとにもどす) Restore Hồi lại
指定 (してい) Designation Chỉ định
追加 (ついか) Add Thêm vào
作成 (さくせい) Create Tạo
削除 (さくじょ) Delete Xóa
読み込む (よみこむ) Read Đọc
編集 (へんしゅう) Edit Chỉnh sửa
抽出 (ちゅうしゅつ) Extraction Trích xuất
更新 (こうしん) Update Cập nhật
改訂 (かいてい) Revision Sửa lại
切り替える (きりかえる) Change Thay đổi
フィルタ Filter Lọc
設定 (せってい) Setting Cài đặt
除去 (じょきょ) Remove Loại bỏ
復元 (ふくげん) Restore Phục hồi
開始 (かいし) Start Bắt đầu
変更 (へんこう) Change Thay đổi
ソート Sort Sắp xếp
報告 (ほうこく) Report Báo cáo
検索 (けんさく) Search Tìm kiếm
表示 (ひょうじ) Show Hiển thị
共有 (きょうゆう) Share Chia sẻ
管理 (かんり) Manage Quản lý
サーチ Search Tìm kiếm
記載 (きさい) Describe Miêu tả
ストップ Stop Dừng
停止 (ていし) Stop Dừng
申請 (しんせい) Apply Đăng ký
終了 (しゅうりょう) Finish Kết thúc
チェンジ Change Thay đổi
リダイレクト Redirect Chuyển màn hình
移動 (いどう) Move Di chuyển
回復 (かいふく) Recover Phục hồi
生成 (せいせい) Generate Tạo
投稿 (とうこう) Post Đăng
埋める (うめる) Fill Điền vào
アクセル Access Truy cập
遷移 (せんい) Redirect Chuyển màn hình
同意 (どうい) Accept Đồng ý
消去 (しょうきょ) Erase Xóa bỏ
承認 (しょうにん) Approval Phê duyệt
排除 (はいじょ) Exclude Loại trừ
訂正 (ていせい) Correction Đính chính
新規作成 (しんきさくせい) Add new Tạo mới
適用 (てきよう) Apply Áp dụng
参照 (さんしょう) Reference Tham chiếu, xem
打ち切る (うちきる) Abort Bãi bỏ

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back