Tag: Japanese
40 articles
Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 字幕<br>(じまく) | Subtitle | Phụ đề | | ハイレベル | High level | Mức độ cao | | イディオム | Idiom | Cách diễn đạt | | 規格<br>(きかく) | Standard | Quy cách, tiêu chuẩn | | 一般<br>(いっぱん) | General | Phổ biến, chung | | ユースケース | Use case | Trường hợp sử dụng | | 強化<br>(きょうか) | Enhance | Tăng cường | | 船便<br>(ふなびん) | Sea mail | Bưu phẩm đường thủy | | 航空便<br>(こうくうびん) | Air mail | Bưu phẩm đường không | | パンクする | Crash |...
Updated by Yuto at 2022-06-05 21:25
Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 量子コンピューティング<br>(りょうしコンピューティング) | Quantum computing | Điện toán lượng tử | | 仕入れ管理<br>(しいれかんり) | Purchase order management | Quản lý thu mua | | ユーティリティーコンピューティング | Utility computing | Điện toán tiện ích | | 分散コンピューティング<br>(ぶんさんコンピューティング) | Distributed computing | Điện toán phân tán | | ウエアラブルコンピューティング | Wearable computing | | | グリッドコンピューティング | Grid computing | Điện toán lưới | | クラウドコンピューティング | Cloud...
Updated by Yuto at 2022-06-05 21:25
Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 順調<br>(じゅんちょう) | Smoothly | Mượt, tiến triển tốt | | 正確<br>(せいかく) | Accuracy | Mức chính xác | | 明示<br>(めいじ) | Explicit | Tường minh, rõ ràng | | 最適<br>(さいてき) | Optimal | Tối ưu | | 先進<br>(せんしん) | Advanced | Tiên tiến | | 最新<br>(さいしん) | Latest | Mới nhất | | 柔軟<br>(じゅうなん) | Flexibility | Mềm dẻo, linh hoạt | | 最先端<br>(さいせんたん) | Leading edge | Tốt nhất | | 適切<br>(てきせつ) | Suitable | Phù hợp | |...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Mail

Từ vựng IT chủ đề Mail

Từ vựng IT chủ đề Mail | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | グループ | Group | Nhóm | | メールマガジン | Mai magazine | Mail tạp chí | | 電子メール<br>(でんしメール) | Electric mail | Thư điện tử | | 迷惑メール<br>(めいわくメール) | Spam mail | Thư rác | | 送信<br>(そうしん) | Send | Gửi | | 受信<br>(じゅしん) | Receive | Nhận tin | | 返信<br>(へんしん) | Reply | Trả lời | | メールアドレス | Mail address | Địa chỉ mail | | 件名<br>(けんめい) | Subject | Chủ đề | | 開封<br>(かいふう) | Open | Mở | | メンバー | Member | Thành viên | | 下書き<br>(したがき) |...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | チャット | Chat | | | ウェブサイト | Website | | | サービス | Service | Dịch vụ | | パンくずリスト | Breadcrumb | Điều hướng liên kết phân cấp | | ブログ | Blog | Blog | | ユーザー | User | Người dùng | | フォロー | Follow | Theo dõi | | ブラウザー | Browser | Trình duyệt | | コメント | Comment | Bình luận | | 画面<br>(がめん) | Screen | Màn hình | | 公式サイト<br>(こうしきサイト) | Official site | Trang web chính thức | | ブックマーク | Bookmark | | | ホームページ | Homepage |...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Bàn Phím

Từ vựng IT chủ đề Bàn Phím

Từ vựng IT chủ đề Bàn Phím | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ページアップキー | Page Up | Phím Page Up | | ページダウンキー | Page Down | Phím Page Down | | タブキー | Tab | Phím Tab | | エスケープキー | Esc | Phím thoát | | オルトキー | Alt | Phím Alt | | キャプスロックキー | Caps Lock | Phím Caps Lock | | シフトキー | Shift | Phím Shift | | コントロールキー | Ctrl | Phím Ctrl | | エンターキー | Enter | Phím Enter | | ウィンドウズキー | Windows | Phím Windows | | バックスペースキー | Backspace | Phím xóa lùi | | プリントスクリーンキー | Print Screen | Phím...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 有理数<br>(ゆうりすう) | Rational number | Số hữu tỷ | | 複素数<br>(ふくそすう) | Complex number | Số phức | | シンボル | Symbol | | | 格納領域<br>(かくのうりょういき) | Storage area | Vùng lưu trữ | | レコード | Record | Bản ghi | | マルチテナント | Multitenancy | | | データ連携<br>(データれんけい) | Data linkage | Liên kết dữ liệu | | ビット | Bit | | | バイト | Byte | | | キロバイト | Kilobyte | | | メガバイト | Megabyte | | | ギガバイト | Gigabyte | | | テラバイト | Terabyte | | |...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ヘッド | Head | | | フェッチ | Fetch | | | チェックアウト | Checkout | | | マージ | Merge | Hợp nhất | | プルリク | Pull request | | | プルリクエスト | Pull request | | | プル | Pull | | | プッシュ | Push | | | リベース | Rebase | | | コンフリクト | Conflict | | | フォーク | Fork | | | クローン | Clone | | | ステージ | Stage | | | インデックス | Index | | | ワークツリー | Work tree | | | ノンベアリポジトリ | Non bare repository | | | ベアリポジトリ | Bare repository | | | ローカルリポジトリ |...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 絶対値<br>(ぜったいち) | Absolute value | Giá trị tuyệt đối | | 正負<br>(せいふ) | Plus or minus | Cộng trừ | | オペランド | Operand | Toán hạng | | 演算<br>(えんざん) | Operation | Phép toán | | 四則演算<br>(しそくえんざん) | Four arithmetic operations | Bốn phép toán số học | | 算術演算子<br>(さんじゅつえんざんし) | Arithmetic operator | Toán tử tính toán | | 比較演算子<br>(ひかくえんざんし) | Comparison operator | Toán tử so sánh | | 足し算<br>(たしざん) | Addition | Phép cộng...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | セットアップ | Setup | Cài đặt | | アンロック | Unlock | Mở khóa | | スキャン | Scan | Quét | | ミュート | Mute | Tắt âm | | チェック | Check | Kiểm tra | | タッチ | Touch | Chạm | | 圧縮<br>(あっしゅく) | Compression | Nén | | リネーム | Rename | Đổi tên | | アップデート | Update | Cập nhật | | クリア | Clear | Làm sạch | | ピック | Pick | Chọn | | 展開<br>(てんかい) | Expand | Giải nén | | 解除<br>(かいじょ) | Unlock | Gỡ bỏ | | 起動<br>(きどう) | Start up |...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ローディングスピナー | Loading spinner | | | プログラスバー | Progress bar | | | 矢印<br>(やじるし) | Arrow | Mũi tên | | ボタン | Button | Nút bấm | | サムネイル | Thumbnail | Hình thu nhỏ | | インターフェース | Interface | Giao diện | | テーマ | Theme | | | フィールド | Field | | | チェックボックス | Checkbox | | | ポップアップ | Popup | | | ラベル | Label | Nhãn | | アイコン | Icon | | | テキストフィールド | Textfield | | | テキストエリア | Textarea | | | ラジオボタン | Radio button | | |...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | スクラム | Scrum | | | スクラムの定義<br>(スクラムのていぎ) | Scrum Definition | Định nghĩa Scrum | | スクラムの理論<br>(スクラムのりろん) | Scrum Theory | Khía cạnh học thuyết của Scrum | | 透明性<br>(とうめいせい) | Transparency | Sự minh bạch | | 検査<br>(けんさ) | Inspection | Sự kiểm tra | | 適応<br>(てきおう) | Adaptation | Sự thích ứng | | スクラムの価値基準<br>(スクラムのかちきじゅん) | Scrum Values | Các giá trị của Scrum | | 確約<br>(かくやく) | Commitment | Sự cam kết | |...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ホワイト | White | Trắng | | ブラック | Black | Đen | | グレイ | Grey | Xám | | ブラウン | Brown | Nâu | | ブルー | Blue | Xanh lam | | グリーン | Green | Xanh lá | | イエロー | Yellow | Vàng | | オレンジ | Orange | Cam | | ピンク | Pink | Hồng | | レッド | Red | Đỏ | Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com (https://tiengnhatit.com) Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu >>> Link bài gốc <<<...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt | Char | Japanese | English | Description | |---|---|---|---| | _ | アンダースコア | Underscore | Dấu gạch chân | | = | イコール | Equal | Dấu bằng | | - | マイナス | Minus | Dấu trừ | | + | プラス | Plus | Dấu cộng | | ! | ビックリマーク | Exclamation | Dấu chấm cảm | | " | ダブルクォーテーション | Double quote | Dấu kép đôi | | ' | シングルクォーテーション | Single quote | Dấu kép đơn | | # | シャープ | Number sign | Dấu thăng | | $ | ドル | Dollar sign | Dấu dollar | | % | パーセント | Percent | Dấu phần trăm...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ルータ | Router | | | ケーブル | Cable | Dây cáp | | アダプタ | Adapter | Phích nối | | トランシーバー | Transceiver | Máy thu phát | | キー | Key | Phím | | モデム | Modem | | | テンキー | Numerical key | Bàn phím số | | カードリーダー | Card reader | Đầu đọc thẻ | | メモリーカード | Memory card | Thẻ nhớ | | パソコン | Computer | Máy vi tính | | コンピューター | Computer | Máy vi tính | | タブレット | Tablet | Máy tính bảng | | モバイル | Mobile | Di động | | マウス |...
Updated by Yuto at 2022-01-01 21:53
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà bếp

Một số từ vựng thường dùng về chủ đề nhà bếp, hy vọng sẽ có ích cho những bạn đang làm baito ở Nhật Đồ dùng冷蔵庫 (れいぞうこ): Tủ lạnh 冷蔵 (れいぞう): Làm lạnh 冷凍 (れいとう): Làm đông 電子レンジ (でんしレンジ): Lò vi sóng オーブン: Lò nướng ガスコンロ: Bếp ga カッツコンロ: Bếp lò 圧力鍋 (あつりょくなべ): Nồi áp suất 炊飯器 (すいはんき): Nồi cơm điện 食洗機 (しょくせんき): Máy rửa chén 流し (ながし)、 シンク: Bồn rửa chén ミキサー: Máy xay sinh tố 薬缶 (やかん): Ấm đun nước キッチンタイマー: Đồng hồ nhà bếp ラベラー: Máy dán nhãn 瓶 (びん): Chai 盆 (ぼん): Mâm 俎板 (まないた): Cái thớt 包丁 (ほうちょう):...
Updated by Yuto at 2020-09-29 18:45
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề rau củ

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề rau củ

Các loại rau白菜(はくさい): Rau cải bắp キャベツ: Bắp cải トマト: Cà chua 茄子(なす): Cà tím 南瓜(かぼちゃ): Bí ngô 胡瓜(きゅうり): Dưa chuột にがうり: Khổ qua へちま: Mướp 茸(きのこ): Nấm 筍(たけのこ): Măng 大葉(おおば)・しそ: Tía tô 小菊(こぎく): Hoa cúc nhỏ 漬け(つけ): Dưa chua コーン: Ngô 玉ねぎ(たまねぎ): Hành tây ねぎ: Hành ピーマン: Ớt ngọt 唐辛子(とうがらし): Ớt 海苔(のり): Rong biển Các loại củ大根(だいこん): Củ cải 人参(にんじん): Cà rốt れんこん: Củ sen 牛蒡(ごぼう): Củ ngưu bàng 大蒜(にんにく): Tỏi 生姜(しょうが): Gừng Các loại khoaiポテト: Khoai tây じゃが芋(じゃがいも): Khoai tây 長芋(ながいも): Khoai...
Updated by Yuto at 2020-09-25 01:58
私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text

私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text

私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text ^_^ おはようございます / こんにちは / こんばんは みんな さん。:)  これ は 私 の 日本語 の 最初 の テキスト。日本語 を べんきょうします。日本語 が ちょっと わかります、漢字 も ちょっとわかります。私 は 日本語 が  好き です。♥  さくら 日本語 学校 で 日本語  を べんきょうします。さくら 日本語 学校 は ベトナム の ホーチミン し に あります。私 の クラス は S2 - 2C。私 の 家 は ベトナム の ホーチミン し の 六く。まい げつようび と まい すいようび と きんぎょうび、私 の 家 から さくら 日本語 学校 まで  バス で いきます、ぐらい 八 キロメートル、さんじゅう 分。(^_^)  私 の 学校 は りっぱな 建物 です よ。私 の きょうしつ は きれい です。私 の せんせい は じょうず です、ともだち は かわいい ですよ。私 の クラス が 好きです。:D 日本 へ いきたいん です が。日本 の...
Updated by Yuto at 2020-06-25 02:06

JLPT N3 grammar list

〜たばかり: Vừa mới 〜ようになる: Đã có thể trở thành 〜ことになる: Có quyết định là 〜とても〜ない: Không thể nào mà 〜らしい: Dường như 〜て初めて: Sau khi… rồi thì mới… 〜ないで: Không / Không có 〜によって: Vì / Do 〜のような: Giống như 〜ば〜ほど: Càng… càng… N+ばかり: Chỉ toàn là 〜は〜で有名: Nổi tiếng về N+を始め: Trước tiên 的: Mang tính 〜は〜くらいです: Khoảng cỡ 〜さえ〜ば: Chỉ cần / Ngay cả ほど: Càng… càng… まま: Cứ nguyên như thế わざわざ: Cất công 〜としたら: Giả dụ như 〜たものだ: Thường hay 〜たて: Vừa mới xong / Còn mới 〜ぐらい: Khoảng độ 〜かえって: Ngược lại / Trái...
Updated by Yuto at 2020-06-25 01:58

JLPT N2 grammar list

〜ことにする: Quyết định làm gì / Không làm gì 〜ばいいのに: Giá mà… thì tốt 〜なかなか〜ない: Mãi mà không 〜しか〜ない: Không còn cách nào khác 〜わけです: Đương nhiên là 〜にあたる: Tương đương với 以外の: Ngoài 〜というわけではない: Không có nghĩa là / Không hẳn là なるべく: Càng nhiều càng tốt / Càng… càng… 別に〜ない: Không… đặc biệt / Không… lắm たしか: Chắc chắn là 何といっても: Dù thế nào thì やっぱり: Quả đúng 〜と言っても〜: Nói như thế nhưng mà 〜は〜に限る: Chỉ có cái này là nhất 〜に気をつける: Cẩn thận / Thận trọng ろくに〜ない: Không… một chút gì せいか: Có lẽ là...
Updated by Yuto at 2020-06-25 01:58