Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Tag: Japanese
12 articles
Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 正負 (せいふ) | Plus or minus | Cộng trừ | | オペランド | Operand | Toán hạng | | 演算 (えんざん) | Operation | Phép toán | | 四則演算...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/03 06:15

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | グリッドコンピューティング | Grid computing | Điện toán lưới | | 基幹システム (きかんシステム) | Core system | Hệ thống lõi | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/07 06:15

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | パスカル | Pascal | | | フラッター | Flutter | | | ダート、ダーツ | Dart | | | シー | C | | | シープラスプラス | C plus | ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/25 06:15

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | スクラム | Scrum | | | スクラムの定義 (スクラムのていぎ) | Scrum Definition | Định nghĩa Scrum | | スクラムの理論 (スクラムのりろん) | Scrum Theory | Khía...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/23 03:01

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ケーブル | Cable | Dây cáp | | アダプタ | Adapter | Phích nối | | トランシーバー | Transceiver | Máy thu phát | | キー | Key | Phím...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/19 21:25

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | セットアップ | Setup | Cài đặt | | アンロック | Unlock | Mở khóa | | スキャン | Scan | Quét | | ミュート | Mute | Tắt âm...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/19 06:15

Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ヘッド | Head | | | フェッチ | Fetch | | | チェックアウト | Checkout | | | マージ | Merge | Hợp nhất | | プルリク | Pull request | | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/19 06:15

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà bếp

Một số từ vựng thường dùng về chủ đề nhà bếp, hy vọng sẽ có ích cho những bạn đang làm baito ở Nhật Đồ dùng冷蔵庫 (れいぞうこ): Tủ lạnh 冷蔵 (れいぞう): Làm lạnh 冷凍 (れいとう): Làm đông 電子レンジ (でんしレンジ): Lò vi...
Updated by Yuto Yasunaga at 2020/09/29 18:45

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề rau củ

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề rau củ

Các loại rau白菜(はくさい): Rau cải bắp キャベツ: Bắp cải トマト: Cà chua 茄子(なす): Cà tím 南瓜(かぼちゃ): Bí ngô 胡瓜(きゅうり): Dưa chuột にがうり: Khổ qua へちま: Mướp 茸(きのこ): Nấm 筍(たけのこ): Măng 大葉(おおば)・しそ: Tía tô 小菊(こぎく): Hoa...
Updated by Yuto Yasunaga at 2020/09/25 01:58

私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text

私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text

私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text ^_^ おはようございます / こんにちは / こんばんは みんな さん。:)  これ は 私 の 日本語 の 最初 の テキスト。日本語 を べんきょうします。日本語 が ちょっと わかります、漢字 も ちょっとわかります。私 は 日本語 が  好き です。♥  さくら 日本語 学校 で...
Updated by Yuto Yasunaga at 2020/06/25 02:06

JLPT N3 grammar list

〜たばかり: Vừa mới 〜ようになる: Đã có thể trở thành 〜ことになる: Có quyết định là 〜とても〜ない: Không thể nào mà 〜らしい: Dường như 〜て初めて: Sau khi… rồi thì mới… 〜ないで: Không / Không có 〜によって: Vì / Do 〜のような: Giống...
Updated by Yuto Yasunaga at 2020/06/25 01:58

JLPT N2 grammar list

〜ことにする: Quyết định làm gì / Không làm gì 〜ばいいのに: Giá mà… thì tốt 〜なかなか〜ない: Mãi mà không 〜しか〜ない: Không còn cách nào khác 〜わけです: Đương nhiên là 〜にあたる: Tương đương với 以外の: Ngoài 〜というわけではない: Không...
Updated by Yuto Yasunaga at 2020/06/25 01:58