Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Japanese English Vietnamese
ローディングスピナー Loading spinner
プログラスバー Progress bar
矢印(やじるし) Arrow Mũi tên
ボタン Button Nút bấm
サムネイル Thumbnail Hình thu nhỏ
インターフェース Interface Giao diện
テーマ Theme
フィールド Field
チェックボックス Checkbox
ポップアップ Popup
ラベル Label Nhãn
アイコン Icon
テキストフィールド Textfield
テキストエリア Textarea
ラジオボタン Radio button
スライダー Slider
ツールチップ Tool tip
モーダルウインドウ Modal window
検索フィールド(けんさくフィールド) Search field Ô tìm kiếm
ドロップダウンメニュー Dropdown menu
ドロップダウンリスト Dropdown list

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<

Created by Yuto at 2022-05-03 21:53
0
Like this article