Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Scrum
Từ vựng IT chủ đề Scrum
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/23 03:01

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Japanese English Vietnamese
スクラム Scrum
スクラムの定義 (スクラムのていぎ) Scrum Definition Định nghĩa Scrum
スクラムの理論 (スクラムのりろん) Scrum Theory Khía cạnh học thuyết của Scrum
透明性 (とうめいせい) Transparency Sự minh bạch
検査 (けんさ) Inspection Sự kiểm tra
適応 (てきおう) Adaptation Sự thích ứng
スクラムの価値基準 (スクラムのかちきじゅん) Scrum Values Các giá trị của Scrum
確約 (かくやく) Commitment Sự cam kết
集中 (しゅうちゅう) Focus Sự tập trung
公開 (こうかい) Openness Sự cởi mở
尊敬 (そんけい) Respect Sự tôn trọng
勇気 (ゆうき) Courage Sự can đảm
スクラムチーム Scrum Team
開発者 (かいはつしゃ) Developers Người phát triển
プロダクトオーナー Product Owner
スクラムマスター Scrum Master
スクラムイベント Scrum Events Các sự kiện trong Scrum
スプリント Sprint
スプリントプランニング Sprint Planning
デイリースクラム Daily Scrum
スプリントレビュー Sprint Review
スプリントレトロスペクティブ Sprint Retrospective
スクラム作成物 (スクラムさくせいぶつ) Scrum Artifacts Các tạo phẩm Scrum
プロダクトバックログ Product Backlog
プロダクトゴール Product Goal
スプリントバックログ Sprint Backlog
スプリントゴール Sprint Goal
インクリメント Increment
完了の定義 (かんりょうのていぎ) Definition of Done Định nghĩa về sự hoàn tất
プロダクトバックログアイテム Product Backlog Item Hạng mục Product Backlog
プロダクトバックログリファインメント Product Backlog Refinement
ステークホルダー Stakeholder

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back