Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính
Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Japanese English Vietnamese
共有フォルダ (きょうゆうフォルダ) Shared Folder Thư mục chia sẻ
共有ファイル (きょうゆうファイル) Shared File File chia sẻ
隠しファイル (かくしファイル) Hidden File File ẩn
拡張子 (かくちょうし) Extension Đuôi file
アドイン Add-in
プラグイン Plugin
ツール Tool Công cụ
ランチャー Launcher Trình khởi chạy
アプリケーション Application Ứng dụng
フォルダー Folder Thư mục
アプリ App Ứng dụng
ファイル File Tập tin
メモ帳 (メモちょう) Notepad
オン On Mở
オフ Off Tắt
テキストエディタ Text editor Trình soạn thảo văn bản
デバイス Device Thiết bị
オペレーティングシステム Operation system Hệ điều hành
システム System Hệ thống
ギャラリー Gallery
ディレクトリ Directory Đường dẫn thư mục
キャッシュ Cache Bộ nhớ đệm
管理者 (かんりしゃ) Administrator Người quản lý
モデレーター Moderator Người điều hành
インターネットエクスプローラー Internet explorer
バッチ Batch
コマンドプロンプト Command prompt
リードミー README
ターミナル Terminal
電卓 (でんたく) Calculator Máy tính
ペイント Paint
ショートカット Shortcut
スクリーンショット Screenshot Ảnh chụp màn hình
スクショ Screenshot Ảnh chụp màn hình
ボリューム Volume Âm lượng
電源 (でんげん) Power Nguồn điện
セーフモード Safe mode Chế độ an toàn
ポインタ Pointer Con trỏ
ウインドーズ Windows
マイコンピュータ My Computer
マイネットワーク My Network
ゴミ箱 (ゴミばこ) Recycle Bin Thùng rác
エクスプローラ Explorer
コントロールパネル Control Panel
ウインドウ Window Cửa sổ

Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com
Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu
>>> Link bài gốc <<<


Back