Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Category: Japanese
20 articles
Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | コア | Core | Lõi | | レベル | Level | Mức độ | | アクティブ | Active | Hoạt động | | シンプル | Simple | Đơn giản | | 一次...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/09/24 06:15

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | | DRY | Dont't Repeat Yourself | | オリジン間リソース共有 | CORS | Cross Origin Resource Sharing | | | FTP | File...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/08/08 06:15

Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | チャット | Chat | | | ウェブサイト | Website | | | サービス | Service | Dịch vụ | | ローカルホスト | Localhost | | | パンくずリスト | Breadcrumb...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/07/01 06:15

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | アンダースコア | Underscore | Dấu gạch chân | | イコール | Equal | Dấu bằng | | マイナス | Minus | Dấu trừ | | プラス | Plus |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/23 06:15

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 元に戻す (もとにもどす) | Restore | Hồi lại | | 指定 (してい) | Designation | Chỉ định | | 追加 (ついか) | Add | Thêm vào | | 作成 (さくせい) |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/23 06:15

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 挿入 (そうにゅう) | Insert | Chèn | | フォーマット | Format | Định dạng | | 印刷 (いんさつ) | Print | In ấn | | 置換 (ちかん) | Replace |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/21 06:15

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | プログラミング | Programming | Lập trình | | 式 (しき) | Expression | Biểu thức | | ガベージコレクション | Garbage collection | Bộ thu...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/21 06:15

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 最適 (さいてき) | Optimal | Tối ưu | | 先進 (せんしん) | Advanced | Tiên tiến | | 最新 (さいしん) | Latest | Mới nhất...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/16 06:15

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ピンク | Pink | Hồng | | ブラウン | Brown | Nâu | | グレイ | Grey | Xám | | レッド | Red | Đỏ | | ホワイト | White | Trắng | | ブラック |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | インスタグラム | Instagram | | | ユーチューブ | Youtube | | | フェイスブック | Facebook | | | ツイッター | Twitter | | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ブリッジシステムエンジニア | Bridge System Engineer | Kỹ sư cầu nối | | システムエンジニア | System Engineer | Kỹ sư hệ thống | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ボタン | Button | Nút bấm | | インターフェース | Interface | Giao diện | | テーマ | Theme | | | ローディングスピナー | Loading spinner | | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | バージョン | Version | Phiên bản | | ~版 (~ばん) | ~ version | Phiên bản ~ | | 機能 (きのう) | Function | Chức năng | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 単体 (たんたい) | Unit | Đơn vị | | ユニット | Unit | Đơn vị | | インプット | Input | Nhập | | アウトプット | Output | Xuất | | 契約...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 個人情報 (こじんじょうほう) | Persional Information | Thông tin cá nhân | | ハッキング | Hacking | | | 暗号化 (あんごうか) | Encrypt | Mã hóa...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 共有フォルダ (きょうゆうフォルダ) | Shared Folder | Thư mục chia sẻ | | 共有ファイル (きょうゆうファイル) | Shared File | File chia sẻ | | 隠しファイル...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 光ファイバ (ひかりファイバ) | Fiber Optics | Cáp quang | | インターネット | Internet | | | 接続 (せつぞく) | Connect | Kết nối | | プロトコル |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 有理数 (ゆうりすう) | Rational number | Số hữu tỷ | | 複素数 (ふくそすう) | Complex number | Số phức | | シンボル | Symbol | | | 格納領域...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Bàn Phím

Từ vựng IT chủ đề Bàn Phím

Từ vựng IT chủ đề Bàn Phím | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ページアップキー | Page Up | Phím Page Up | | ページダウンキー | Page Down | Phím Page Down | | タブキー | Tab | Phím Tab | | エスケープキー |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15

Từ vựng IT chủ đề Mail

Từ vựng IT chủ đề Mail

Từ vựng IT chủ đề Mail | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | グループ | Group | Nhóm | | 電子メール (でんしメール) | Electric mail | Thư điện tử | | 迷惑メール (めいわくメール) | Spam mail | Thư rác | | 送信...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15