Category: Japanese
32 articles
Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt | Abbr | English | Description | |---|---|---| | URL | Uniform Resource Locator | URL thường được định nghĩa là một chuỗi ký tự dẫn đến một địa chỉ. Đây là một cách được sử dụng rất phổ biến để định vị tài nguyên trên web. Nó cung cấp một cách để truy xuất vị trí thực, bằng cách mô tả vị trí mạng hoặc cơ chế truy cập chính. | | URI | Uniform Resource Identifier | Tương tự như URL, URI cũng là một chuỗi ký tự xác định một tài nguyên trên web bằng cách sử...
Updated by Yuto at 2022-01-19 20:12
Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt | Char | Japanese | English | Description | |---|---|---|---| | _ | アンダースコア | Underscore | Dấu gạch chân | | = | イコール | Equal | Dấu bằng | | - | マイナス | Minus | Dấu trừ | | + | プラス | Plus | Dấu cộng | | ! | ビックリマーク | Exclamation | Dấu chấm cảm | | " | ダブルクォーテーション | Double quote | Dấu kép đôi | | ' | シングルクォーテーション | Single quote | Dấu kép đơn | | # | シャープ | Number sign | Dấu thăng | | $ | ドル | Dollar sign | Dấu dollar | | % | パーセント | Percent | Dấu phần trăm...
Updated by Yuto at 2022-01-19 20:12
Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ルータ | Router | | | ケーブル | Cable | Dây cáp | | アダプタ | Adapter | Phích nối | | トランシーバー | Transceiver | Máy thu phát | | キー | Key | Phím | | モデム | Modem | | | テンキー | Numerical key | Bàn phím số | | カードリーダー | Card reader | Đầu đọc thẻ | | メモリーカード | Memory card | Thẻ nhớ | | パソコン | Computer | Máy vi tính | | コンピューター | Computer | Máy vi tính | | タブレット | Tablet | Máy tính bảng | | モバイル | Mobile | Di động | | マウス |...
Updated by Yuto at 2022-01-12 21:25
Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ローディングスピナー | Loading spinner | | | プログラスバー | Progress bar | | | 矢印<br>(やじるし) | Arrow | Mũi tên | | ボタン | Button | Nút bấm | | サムネイル | Thumbnail | Hình thu nhỏ | | インターフェース | Interface | Giao diện | | テーマ | Theme | | | フィールド | Field | | | チェックボックス | Checkbox | | | ポップアップ | Popup | | | ラベル | Label | Nhãn | | アイコン | Icon | | | テキストフィールド | Textfield | | | テキストエリア | Textarea | | | ラジオボタン | Radio button | | |...
Updated by Yuto at 2022-01-12 21:25
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | セットアップ | Setup | Cài đặt | | アンロック | Unlock | Mở khóa | | スキャン | Scan | Quét | | ミュート | Mute | Tắt âm | | チェック | Check | Kiểm tra | | タッチ | Touch | Chạm | | 圧縮<br>(あっしゅく) | Compression | Nén | | リネーム | Rename | Đổi tên | | アップデート | Update | Cập nhật | | クリア | Clear | Làm sạch | | ピック | Pick | Chọn | | 展開<br>(てんかい) | Expand | Giải nén | | 解除<br>(かいじょ) | Unlock | Gỡ bỏ | | 起動<br>(きどう) | Start up |...
Updated by Yuto at 2022-01-10 21:25
Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | バージョン | Version | Phiên bản | | ~版<br>(~ばん) | ~ version | Phiên bản ~ | | 機能<br>(きのう) | Function | Chức năng | | ワークフロー | Workflow | Tiến trình công việc | | 処理<br>(しょり) | Process | Tiến trình | | リリース | Release | Tung ra | | 改善<br>(かいぜん) | Improve | Cải thiện | | モブプロ | Mob programming | Lập trình nhóm | | ペアプロ | Pair programming | Lập trình cặp | | 配備<br>(はいび) | Deployment | Triển khai | | ソフトウエア |...
Updated by Yuto at 2022-01-10 21:25
Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 単体<br>(たんたい) | Unit | Đơn vị | | ユニット | Unit | Đơn vị | | インプット | Input | Nhập | | 組み込みシステム<br>(くみこみシステム) | Embedded system | Hệ thống nhúng | | アウトプット | Output | Xuất | | 契約<br>(けいやく) | Contract | Hợp đồng | | 販売<br>(はんばい) | Sell | Bán | | 手続き<br>(てつづき) | Procedure | Quy trình, thủ tục | | 端末<br>(たんまつ) | Device | Thiết bị | | 支援<br>(しえん) | Support | Hỗ trợ | | 対象<br>(たいしょう) | Target | Đối tượng | | プライバシー |...
Updated by Yuto at 2022-01-10 21:25
Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ゲッター | Getter | | | 再帰<br>(さいき) | Recursion | Đệ quy | | シェル | Shell | | | コマンドライン | Command line | | | 戻り値<br>(もどりち) | Return value | Giá trị trả về | | パス | Path | Đường dẫn | | フルパス | Full path | Đường dẫn đầy đủ | | セッター | Setter | | | アルゴリズム | Algorithm | Thuật toán | | シャローコピー | Shallow copy | Sao chép nông | | ディープコピー | Deep copy | Sao chép sâu | | プログラミング | Programming | Lập trình | | アスキーコード | Ascii...
Updated by Yuto at 2022-01-10 21:25
Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | イラスト | Illustrate | Hình minh họa | | トリック | Trick | Mẹo | | フローチャート | Flowchart | Lưu đồ | | コンテキスト | Context | Ngữ cảnh | | 特性<br>(とくせい) | Characteristics | Đặc tính | | 検出<br>(けんしゅつ) | Detection | Dò ra | | 追跡<br>(ついせき) | Tracking | Theo dõi | | 敷居<br>(しきい) | Threshold | Ngưỡng | | 組み込み<br>(くみこみ) | Built-in | Được dựng sẵn | | 増設<br>(ぞうせつ) | Add-in | Phần thêm vào | | 書き込む<br>(かきこむ) | Write | Ghi | |...
Updated by Yuto at 2022-01-10 21:25
Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ピンク | Pink | Hồng | | ブラウン | Brown | Nâu | | グレイ | Grey | Xám | | レッド | Red | Đỏ | | ホワイト | White | Trắng | | ブラック | Black | Đen | | ブルー | Blue | Xanh lam | | グリーン | Green | Xanh lá | | オレンジ | Orange | Cam | | イエロー | Yellow | Vàng | Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình ảnh minh họa dễ hiểu >>> Link bài gốc <<<
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | インスタグラム | Instagram | | | ユーチューブ | Youtube | | | フェイスブック | Facebook | | | ツイッター | Twitter | | | ライン | Line | | | ヤフー | Yahoo | | | ジーメール | Gmail | | | マイクロソフト | Microsoft | | | ワード | Word | | | エクセル | Excel | | | パワーポイント | Powerpoint | | | スカイプ | Skype | | | アウトルック | Outlook | | | アドビ | Adobe | | | アンドロイド | Android | | | アイオーエス | Ios | | | フォトショップ | Photoshop | | | ドロップボックス |...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | パスカル | Pascal | | | フラッター | Flutter | | | ダート、ダーツ | Dart | | | シー | C | | | シープラスプラス | C plus | | | シーシャープ | C shape | | | パール | Perl | | | ルビー | Ruby | | | パイソン | Python | | | ピー・エイチ・ピー | Php | | | スウィフト | Swift | | | ジャバ | Java | | | ジャバスクリプト | Javascript | | | ヴュージェイエス | Vuejs | | Mời các bạn xem trên trang web chính thức tiengnhatit.com Rất nhiều từ vựng IT kèm theo phát âm, hình...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ブリッジシステムエンジニア | Bridge System Engineer | Kỹ sư cầu nối | | システムエンジニア | System Engineer | Kỹ sư hệ thống | | テスター | Tester | | | ジュニアエンジニア | Junior Engineer | Kỹ sư ít kinh nghiệm | | シニアエンジニア | Senior Engineer | Kỹ sư nhiều kinh nghiệm | | プログラマー | Programmer | Lập trình viên | | ネットワークエンジニア | Network Engineer | Kỹ sư mạng | | プロジェクトマネージャー | Project Manager | Quản lý dự án | | エンジニア | Engineer | Kỹ sư | |...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | スクラム | Scrum | | | スクラムの定義<br>(スクラムのていぎ) | Scrum Definition | Định nghĩa Scrum | | スクラムの理論<br>(スクラムのりろん) | Scrum Theory | Khía cạnh học thuyết của Scrum | | 透明性<br>(とうめいせい) | Transparency | Sự minh bạch | | 検査<br>(けんさ) | Inspection | Sự kiểm tra | | 適応<br>(てきおう) | Adaptation | Sự thích ứng | | スクラムの価値基準<br>(スクラムのかちきじゅん) | Scrum Values | Các giá trị của Scrum | | 確約<br>(かくやく) | Commitment | Sự cam kết | |...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 元に戻す<br>(もとにもどす) | Restore | Hồi lại | | 指定<br>(してい) | Designation | Chỉ định | | 追加<br>(ついか) | Add | Thêm vào | | 作成<br>(さくせい) | Create | Tạo | | 削除<br>(さくじょ) | Delete | Xóa | | 読み込む<br>(よみこむ) | Read | Đọc | | 編集<br>(へんしゅう) | Edit | Chỉnh sửa | | 抽出<br>(ちゅうしゅつ) | Extraction | Trích xuất | | 更新<br>(こうしん) | Update | Cập nhật | | 改訂<br>(かいてい) | Revision | Sửa lại | | 切り替える<br>(きりかえる) | Switch | Thay đổi | | フィルタ |...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 絶対値<br>(ぜったいち) | Absolute value | Giá trị tuyệt đối | | 正負<br>(せいふ) | Plus or minus | Cộng trừ | | オペランド | Operand | Toán hạng | | 演算<br>(えんざん) | Operation | Phép toán | | 四則演算<br>(しそくえんざん) | Four arithmetic operations | Bốn phép toán số học | | 算術演算子<br>(さんじゅつえんざんし) | Arithmetic operator | Toán tử tính toán | | 比較演算子<br>(ひかくえんざんし) | Comparison operator | Toán tử so sánh | | 足し算<br>(たしざん) | Addition | Phép cộng...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ヘッド | Head | | | フェッチ | Fetch | | | チェックアウト | Checkout | | | マージ | Merge | Hợp nhất | | プルリク | Pull request | | | プルリクエスト | Pull request | | | プル | Pull | | | プッシュ | Push | | | リベース | Rebase | | | コンフリクト | Conflict | | | フォーク | Fork | | | クローン | Clone | | | ステージ | Stage | | | インデックス | Index | | | ワークツリー | Work tree | | | ノンベアリポジトリ | Non bare repository | | | ベアリポジトリ | Bare repository | | | ローカルリポジトリ |...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật

Từ vựng IT chủ đề Bảo mật | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 個人情報<br>(こじんじょうほう) | Persional Information | Thông tin cá nhân | | ハッキング | Hacking | | | 暗号化<br>(あんごうか) | Encrypt | Mã hóa | | デジタル署名<br>(デジタルしょめい) | Digital Signature | Chữ ký điện tử | | 認証<br>(にんしょう) | Certification | Chứng nhận | | 暗証番号<br>(あんしょうばんごう) | Password Number | Mã số bảo vệ | | アラート | Alert | Thông báo | | アラーム | Alarm | Báo động | | クレジットカード | Credit card | | | デビットカード | Debit card | | | パスワード |...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 共有フォルダ<br>(きょうゆうフォルダ) | Shared Folder | Thư mục chia sẻ | | 共有ファイル<br>(きょうゆうファイル) | Shared File | File chia sẻ | | 隠しファイル<br>(かくしファイル) | Hidden File | File ẩn | | 拡張子<br>(かくちょうし) | Extension | Đuôi file | | アドイン | Add-in | | | プラグイン | Plugin | | | ツール | Tool | Công cụ | | ランチャー | Launcher | Trình khởi chạy | | アプリケーション | Application | Ứng dụng | | フォルダー | Folder | Thư mục | | アプリ | App | Ứng dụng | | ファイル |...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09
Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 送り手<br>(おくりて) | Sending side | Bên gửi | | ローカルホスト | Localhost | | | ソケット | Socket | | | ポート | Port | Cổng | | リクエストヘッダ | Request header | | | リクエストボディ | Request body | | | レスポンスヘッダ | Response header | | | レスポンスボディ | Response body | | | プロキシ | Proxy | | | ストリーム | Stream | | | 受けて<br>(うけて) | Receiving side | Bên nhận | | 光ファイバ<br>(ひかりファイバ) | Fiber Optics | Cáp quang | | インターネット | Internet | | | 接続<br>(せつぞく)...
Created by Yuto at 2022-01-07 21:09