Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Have a nice day 🌤
Một số thuật ngữ trong ngành tiền ảo (Cryptocurrency)

Một số thuật ngữ trong ngành tiền ảo (Cryptocurrency)

CryptocurrentyTiền điện tử CoinCoin là đồng tiền ảo có thể hoạt động một cách riêng lẻ, được tạo ra với mục đích sử dụng như một loại tiền tệ, một đơn vị lưu trữ. Một loại coin sẽ có ví...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/05/09 17:22

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | | XML | Extensible Markup Language | | | WYSIWYG | What You See Is What You Get | | | REST |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/05/06 21:15

Hướng dẫn đăng ký thẻ chuyển tiền SBI Remit để chuyển tiền từ Nhật Bản về Việt Nam

Hướng dẫn đăng ký thẻ chuyển tiền SBI Remit để chuyển tiền từ Nhật Bản về Việt Nam

Hướng dẫn sơ lược các bước đăng ký dịch vụ và nhận thẻ chuyển tiền SBI Remit dành cho những bạn nào có nhu cầu.Đây là các bước mà mình đã làm, hoàn toàn online và không cần điền hồ sơ tay từ lúc...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/05/01 13:17

Ruby on Rails + Docker + Capistrano + Puma + Nginx AWS EC2へデプロイ方法のメモ

Ruby on Rails + Docker + Capistrano + Puma + Nginx AWS EC2へデプロイ方法のメモ

AWS EC2 インスタンスの準備 AWS コンソールにアクセスする 「Launch Instance」をクリックする Step 1: Choose an Amazon Machine Image (AMI) 「Ubuntu Server 16.04 LTS (HVM), SSD Volume Type 64bit (x86」を選択する ![スクリーンショット 2020-05-03...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/05/01 13:17
Source: qiita.com

Hai năm rưỡi ở Nhật

Hai năm rưỡi ở Nhật

Hai năm rưỡi ở Nhật... 2 năm 6 tháng ở Nhật, đến với Nhật Bản cũng là do cái duyên. Hồi 18 tuổi sinh viên năm nhất đến Sài Gòn, mọi thứ đều lạ lẫm, nhìn các anh chị nhân viên công chức mặc vest...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/05/01 12:39

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | コア | Core | Lõi | | パラレル | Parallel | Song song | | 平行 (へいこう) | Parallel | Song song | | マシン | Machine |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/27 21:15

【Ruby on Rails】sidekiqの導入手順(ローカル、Heroku、AWS EC2、Docker、Capistrano)

【Ruby on Rails】sidekiqの導入手順(ローカル、Heroku、AWS EC2、Docker、Capistrano)

redisを準備する sidekiqを使う為にredisが必要です。 redisインストール(Mac OS) brew install redis redis起動 brew services start redis docker-composeを使う場合 yaml:docker-compose.yml redis: image: redis:latest ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/12 21:00
Source: qiita.com

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 改訂 (かいてい) | Revision | Sửa lại | | 開始 (かいし) | Start | Bắt đầu | | 報告 (ほうこく) | Report | Báo cáo | | サーチ | Search | Tìm...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | オフィス | Office | Văn phòng | | 科目 (かもく) | Item | Hạng mục | | 資格 (しかく) | Qualification | Chứng chỉ | | 情報処理技術者試験...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | プログラミング | Programming | Lập trình | | フラグ | Flag | Cờ | | 絶対パス (ぜったいパス) | Absolute path | Đường dẫn tuyệt đối | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | グリッドコンピューティング | Grid computing | Điện toán lưới | | 基幹システム (きかんシステム) | Core system | Hệ thống lõi | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/06 21:15

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Dịch Vụ / Phần Mềm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ビジュアルスタジオ | Visual studio | | | エラスティックサーチ | Elasticsearch | | | アイオーエス | iOS | | | アンドロイド |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ

Từ vựng IT chủ đề Tên các chức vụ | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ブリッジシステムエンジニア | Bridge System Engineer | Kỹ sư cầu nối | | プロジェクトマネージャー | Project Manager | Quản lý dự án | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ボタン | Button | Nút bấm | | ローディングスピナー | Loading spinner | | | テーマ | Theme | | | インターフェース | Interface | Giao diện | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm

Từ vựng IT chủ đề Phát Triển Sản Phẩm | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 実体関連モデル (じったいかんれんモデル) | Entity relationship diagram | Mô hình quan hệ thực thể | | 単体テスト (たんたいテスト) | Unit...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính

Từ vựng IT chủ đề Máy Vi Tính | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 共有ファイル (きょうゆうファイル) | Shared File | File chia sẻ | | 電源 (でんげん) | Power | Nguồn điện | | セーフモード | Safe mode | Chế độ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 最適 (さいてき) | Optimal | Tối ưu | | 先進 (せんしん) | Advanced | Tiên tiến | | 最新 (さいしん) | Latest | Mới nhất...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/31 21:15

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | スラッシュ | Slash | Dấu gạch chéo | | チルド | Tilde | Dấu ngã | | 縦棒 (たてぼう) | Vertical bar | Dấu cột dọc | | 中括弧閉じ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/27 21:15

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | パスカル | Pascal | | | フラッター | Flutter | | | ダート、ダーツ | Dart | | | シー | C | | | シープラスプラス | C plus | ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/24 21:15

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu

Từ vựng IT chủ đề Dữ Liệu | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 配列 (はいれつ) | Array | Mảng | | データタイプ | Data type | Kiểu dữ liệu | | レコード | Record | Bản ghi | | 格納領域 (かくのうりょういき) |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/24 21:15