Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Have a nice day 🌤
Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Từ Vựng IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | イラスト | illustrate | Hình minh họa | | 敷居 (しきい) | threshold | Ngưỡng | | 組み込み (くみこみ) | built-in | được dựng...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/17 13:05

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 絶対値 (ぜったいち) | absolute value | giá trị tuyệt đối | | 正負 (せいふ) | Plus or minus | Cộng trừ | | オペランド | Operand | Toán...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/11 21:16

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business

Từ vựng IT chủ đề IT Business | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 単体 (たんたい) | Unit | Đơn vị | | ユニット | Unit | Đơn vị | | インプット | Input | Nhập | | 組み込みシステム (くみこみシステム) | embedded...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/11 21:16

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ゲッター | Getter | | | セッター | Setter | | | アルゴリズム | algorithm | thuật toán | | シャローコピー | shallow copy | sao chép nông...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/11 21:16

Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network

Từ vựng IT chủ đề Network | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 送り手 (おくりて) | Sending side | Bên gửi | | 受けて (うけて) | Receiving side | Bên nhận | | 光ファイバ (ひかりファイバ) | Fiber Optics | Cáp...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/10 06:15

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX

Từ vựng IT chủ đề UI - UX | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 矢印 (やじるし) | Arrow | Mũi tên | | ボタン | Button | Nút bấm | | インターフェース | Interface | Giao diện | | テーマ | Theme | | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/05 06:15

【Ruby on Rails】sidekiqの導入手順(ローカル、Heroku、AWS EC2、Docker、Capistrano)

【Ruby on Rails】sidekiqの導入手順(ローカル、Heroku、AWS EC2、Docker、Capistrano)

redisを準備する sidekiqを使う為にredisが必要です。 redisインストール(Mac OS) brew install redis redis起動 brew services start redis docker-composeを使う場合 yaml:docker-compose.yml redis: image: redis:latest ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/04 19:03
Source: qiita.com

Ruby on Rails + Docker + Capistrano + Puma + Nginx AWS EC2へデプロイ方法のメモ

Ruby on Rails + Docker + Capistrano + Puma + Nginx AWS EC2へデプロイ方法のメモ

AWS EC2 インスタンスの準備 AWS コンソールにアクセスする 「Launch Instance」をクリックする Step 1: Choose an Amazon Machine Image (AMI) 「Ubuntu Server 16.04 LTS (HVM), SSD Volume Type 64bit (x86」を選択する ![スクリーンショット 2020-05-03...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/04 19:03
Source: qiita.com

Gitのmasterブランチ意外、全てのブランチを一括削除する

Gitのmasterブランチ意外、全てのブランチを一括削除する

タイトルの通りに、master ブランチ意外全て削除するのは以下のコマンドです。 'master'の代わりに他のブランチ名を変えることもできます。 :ターミナル git branch | grep -v 'master' | xargs git branch -D 長くて覚えづらいので、aliasを作成しました。 bash:~/.zshrc alias gbr="git branch |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/03 20:49
Source: qiita.com

Rubyで #frozen_string_literal: true というマジックコメントを付ける意味

Rubyで開発する時、rubocopを使ったらよく Missing frozen string literal comment と警告され、ファイルの一番上に「#frozenstringliteral: true」を入れることが推進されます。 簡単に説明すると、Ruby 2.3以降では、#frozenstringliteral:...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/03 06:00
Source: qiita.com

Ruby on Rails アプリにVuetifyとFontAwesomeの導入

Vuetify導入 yarn add vuetify @fortawesome/fontawesome-free ```javascript:app/javascript/packs/plugins/vuetify.js import Vue from 'vue' import Vuetify from 'vuetify' import...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/10/02 15:00
Source: qiita.com

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 元に戻す (もとにもどす) | Restore | Hồi lại | | 指定 (してい) | Designation | Chỉ định | | 追加 (ついか) | Add | Thêm vào | | 作成 (さくせい) |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/09/30 06:15

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo

Từ vựng IT chủ đề Soạn Thảo | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 挿入 (そうにゅう) | Insert | Chèn | | フォーマット | Format | Định dạng | | 印刷 (いんさつ) | Print | In ấn | | 置換 (ちかん) | Replace |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/09/30 06:15

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt

Từ vựng IT chủ đề Thuật Ngữ Viết Tắt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | | DRY | Dont't Repeat Yourself | | オリジン間リソース共有 | CORS | Cross Origin Resource Sharing | | | FTP | File...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/08/08 06:15

Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website

Từ vựng IT chủ đề Website | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | チャット | Chat | | | ウェブサイト | Website | | | サービス | Service | Dịch vụ | | ローカルホスト | Localhost | | | パンくずリスト | Breadcrumb...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/07/01 06:15

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt

Từ vựng IT chủ đề Các ký tự đặc biệt | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | アンダースコア | Underscore | Dấu gạch chân | | イコール | Equal | Dấu bằng | | マイナス | Minus | Dấu trừ | | プラス | Plus |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/23 06:15

Install Oh my Zsh on Ubuntu

Install Oh my Zsh on Ubuntu

Install Zsh sudo apt update sudo apt install zsh powerline fonts-powerline Make default zsh chsh -s $(which zsh) Install oh-my-zsh git clone https://github.com/robbyrussell/oh-my-zsh.git...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/19 20:01

【Ruby on Rails】Hướng dẫn làm chức năng sort với jquery-ui sortable

【Ruby on Rails】Hướng dẫn làm chức năng sort với jquery-ui sortable

Cài đặt jQuery và jQuery-ui yarn add popper.js jquery jquery-ui ```javascript:config/webpack/environment.js const { environment } = require('@rails/webpacker') // Add const webpack =...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/18 17:19

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT

Từ vựng IT chủ đề Các Tính Từ Trong Ngành IT | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 最適 (さいてき) | Optimal | Tối ưu | | 先進 (せんしん) | Advanced | Tiên tiến | | 最新 (さいしん) | Latest | Mới nhất...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/16 06:15

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc

Từ vựng IT chủ đề Màu Sắc | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ピンク | Pink | Hồng | | ブラウン | Brown | Nâu | | グレイ | Grey | Xám | | レッド | Red | Đỏ | | ホワイト | White | Trắng | | ブラック |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/15 06:15