Category

Japan

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà bếp

Một số từ vựng thường dùng về chủ đề nhà...

Japanese

Shupatto - Túi đựng đồ nhỏ gọn tiện dụng cho việc đi mua sắm

Từ tháng 7/2020 các cửa hàng tiện lợi ở...

Japan life Shopping

Những từ ngữ độc lạ chỉ những người Việt sống ở Nhật mới hiểu

Đây là một số từ lóng, cách gọi tắt của một...

Japan life

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề rau củ

Các loại rau白菜(はくさい): Rau cải bắp キャベツ: Bắp...

Japanese

Hai năm rưỡi ở Nhật

Hai năm rưỡi ở Nhật... 2 năm 6 tháng ở Nhật,...

Japan life Mood

Cảm nhận sau 2 tháng làm việc ở nhà vì dịch Covid-19

Thấm thoát đã 2 tháng không lên công...

Japan life Mood

私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text

私 の 日本語 の 最初 の テキスト - My first Japanese text...

Japanese Mood

Sự khác nhau giữa phụ nữ Nhật Bản và Trung Quốc

Bài gốc của bài này là tiếng Trung Quốc,...

Japan life

JLPT N3 grammar list

〜たばかり: Vừa mới 〜ようになる: Đã có thể trở...

Japanese JLPT

JLPT N2 grammar list

〜ことにする: Quyết định làm gì / Không làm...

Japanese JLPT