Yuto Blog

Yuto Blog

Japan, Code and Photo
Tag: IT Word
7 articles
Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán

Từ vựng IT chủ đề Tính Toán | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | 正負 (せいふ) | Plus or minus | Cộng trừ | | オペランド | Operand | Toán hạng | | 演算 (えんざん) | Operation | Phép toán | | 四則演算...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/06/03 06:15

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác

Từ vựng IT chủ đề Các Thuật Ngữ IT Khác | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | グリッドコンピューティング | Grid computing | Điện toán lưới | | 基幹システム (きかんシステム) | Core system | Hệ thống lõi | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/04/07 06:15

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình

Từ vựng IT chủ đề Tên Các Ngôn Ngữ Lập Trình | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | パスカル | Pascal | | | フラッター | Flutter | | | ダート、ダーツ | Dart | | | シー | C | | | シープラスプラス | C plus | ...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/25 06:15

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum

Từ vựng IT chủ đề Scrum | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | スクラム | Scrum | | | スクラムの定義 (スクラムのていぎ) | Scrum Definition | Định nghĩa Scrum | | スクラムの理論 (スクラムのりろん) | Scrum Theory | Khía...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/23 03:01

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng

Từ vựng IT chủ đề Phần Cứng | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ケーブル | Cable | Dây cáp | | アダプタ | Adapter | Phích nối | | トランシーバー | Transceiver | Máy thu phát | | キー | Key | Phím...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/19 21:25

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản

Từ vựng IT chủ đề Thao Tác Máy Tính Cơ Bản | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | セットアップ | Setup | Cài đặt | | アンロック | Unlock | Mở khóa | | スキャン | Scan | Quét | | ミュート | Mute | Tắt âm...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/19 06:15

Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git

Từ vựng IT chủ đề Git | Japanese | English | Vietnamese | |---|---|---| | ヘッド | Head | | | フェッチ | Fetch | | | チェックアウト | Checkout | | | マージ | Merge | Hợp nhất | | プルリク | Pull request | | |...
Updated by Yuto Yasunaga at 2021/03/19 06:15